Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 147701 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Đoạn từ ngã 3 ông Phan Văn Thiện (thửa 142, tờ bản đồ 16 thôn Tân An) đi thôn Thanh Bình (thửa 198, tờ bản đồ 10) nhà ông Nguyễn Viết Bích cũ - | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147702 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Đoạn từ Hội Trường thôn Bằng Sơn - Đến nhà ông Lý Văn Luồng thôn Bằng Sơn | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147703 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Đoạn từ đất nhà ông Nông Văn Tuyến (thửa 37, tờ bản đồ 25) đi làng Dao thôn Bằng Sơn | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147704 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Ngã 3 ông Ha Kai (thửa 159, tờ bản đồ 26) đi con Ó - Đến hết thửa 41, bản đồ 13 | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147705 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Đoạn từ ngã 4 thôn Tân Hợp (Nhà ông Trịnh Danh Thạnh) đi sình Tranh | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147706 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Đoạn từ ngã 3 Long Lan (thửa 107, tờ bản đồ 25) đi xuống Thác thôn Tân Bình | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147707 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Lê Đông thôn Kon Pang đi qua hội trường thôn Kon Pang qua đất nhà ông Đặng Văn Lâm - Đến đất nhà bà Đặng Thị Hà (thửa 17, tờ bản đồ 28) thôn Tân Bình | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147708 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Từ thửa 57, tờ bản đồ số 36 đi xóm vũng sập thôn Kon Pang | 115.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147709 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Từ thửa 123, bản đồ 30 - Đến nhà ông Hoàng Văn Căn (hết thửa 57, tờ bản đồ 35) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147710 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Từ ngã 3 thôn Kon Pang (thửa 33, bản đồ 36) Đến hết thửa 57, tờ bản đồ 36 | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147711 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Từ ngã 3 thôn Kon Pang - Đến nhà ông Tướng (hết thửa 103, tờ bản đồ 29) | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147712 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Từ thôn Thanh Hà (thửa 10, tờ bản đồ 15) đi thôn Thanh Bình (hết thửa 162, tờ bản đồ 9 đất trường tiểu học) | 125.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147713 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Từ thôn Thanh Hà (Từ công ty TNHH Hoàng An Anh) đi thôn Bằng Sơn (hết thửa 11, tờ bản đồ 02) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147714 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Từ thôn Thanh Bình (thửa 60, tờ bản đồ 08) Đến giáp xã Hoài Đức | 126.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147715 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Từ thửa 57, tờ bản đồ 26 (thôn Tân Hợp) Đến hết thửa 144, tờ bản đồ 13 | 189.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147716 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Từ ngã 3 nhà ông Lô (thửa 68, tờ bản đồ 25) Đến thửa 183, tờ bản đồ 13 | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147717 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Thôn Hòa Bình đi thác Bụi (hết thửa 19, tờ bản đồ 35) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147718 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Thôn Hòa Bình (từ thửa 404, tờ bản đồ 30) đi thôn Tân An (đến thửa 72, tờ bản đồ 23) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147719 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Thôn Đoàn Kết (từ thửa 18, tờ bản đồ 31) đi thôn Đông Thanh (đến hết thửa 151, tờ bản đồ 21) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147720 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Thôn Tân An (từ thửa 32, tờ bản đồ 23) đi thôn Thanh Bình (đến hết thửa 68, tờ bản đồ 9) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
