Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 147741 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã ba Trần Quốc Toản (thửa 271, tờ bản đồ 30) Đến ngã ba đường vào nghĩa địa thôn Đức Hải (hết thửa 418, tờ bản đồ 30) | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147742 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (cũ) XÃ HOÀI ĐỨC | Đường Tân Hà - Phúc Thọ: Từ giáp xã Tân Hà (thửa 6, tờ bản đồ 8) Đến giáp xã Phúc Thọ (hết thửa 15, tờ bản đồ 7) | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147743 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (cũ) XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã ba đường (hết thửa 243, tờ bản đồ 30) Tới ngã ba Trần Quốc Toản (hết thửa 214, tờ bản đồ 30) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147744 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (cũ) XÃ HOÀI ĐỨC | Từ cổng nghĩa địa thôn Nam Hưng(hết thửa 238, tờ bản đồ 08) Tới ngã ba đường (hết thửa 243, tờ bản đồ 30) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147745 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (cũ) XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã ba đường lên nhà ông Thanh Toan (gần thửa 249, tờ bản đồ 08) Đến cổng nghĩa địa thôn Nam Hưng (hết thửa 238, tờ bản đồ 08) | 690.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147746 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (cũ) XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã ba nhà thờ (thửa 97, tờ bản đồ 08) Tới ngã ba đường lên nhà ông Thanh Toan (hết thửa 249, tờ bản đồ 08) | 1.110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147747 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (cũ) XÃ HOÀI ĐỨC | Từ giáp xã Tân Hà - Đến hết ngã 3 nhà thờ (hết các thửa 135, 95, 96, tờ bản đồ 08) | 2.808.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147748 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã ba thôn 5 (hết thửa 269, tờ bản đồ 12) Đến giáp xã Tân Thanh | 340.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147749 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ mép cầu đập - Đến ngã ba thôn 5 (hết thửa 181, tờ bản đồ 12) | 680.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147750 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ hết cổng nghĩa địa thôn Mỹ Hà - Đến mép cầu đập (gần UBND xã) | 510.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147751 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ 200 m (hết thửa 148, tờ bản đồ 8) Đến hết cổng nghĩa địa thôn Mỹ Hà | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147752 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Tân Thanh - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã ba nhà thờ vào 200 m (hết thửa 148, tờ bản đồ 8) | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147753 | Huyện Lâm Hà | Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ | Còn lại | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147754 | Huyện Lâm Hà | Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ | Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5m | 85.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147755 | Huyện Lâm Hà | Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ | Còn lại | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147756 | Huyện Lâm Hà | Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ TÂN HÀ | Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5m | 95.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147757 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ | Đường thôn Văn Minh: Từ giáp xã Tân Văn - Tới cầu Khỉ đi Đức Trọng | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147758 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ | Đoạn từ ĐT 725 - Đến bãi đá thôn Phúc Thọ II (từ thửa 309 Đến thửa 01, tờ bản đồ 24) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147759 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ | Đoạn từ hết đất ông Thông (hết thửa 575) Đến đường đi xã Đan Phượng | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147760 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Đan Phượng I - XÃ TÂN HÀ | Đoạn từ ĐT 725 (thửa 360, tờ bản đồ 25) Tới đất ông Thông (thửa 575, tờ bản đồ 24) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
