Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 143301 | Huyện Di Linh | Đoạn các nhánh rẽ - Xã Tân Lâm | Tiếp đoạn 162(46) + 155(46) - Đến hết 72(49) + 37(50) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143302 | Huyện Di Linh | Đoạn các nhánh rẽ - Xã Tân Lâm | Đoạn đường số 1: (Giáp QL 28 đường vào UBND xã): (Từ thửa 86(31) + 135(31) - Đến hết 152(46) +153(46)) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143303 | Huyện Di Linh | Đoạn các nhánh rẽ - Xã Tân Lâm | Đoạn từ sau sân bóng thôn 4: (Từ thửa 207(32) + 249(32) - Đến hết thửa 393(31) + 24(40)) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143304 | Huyện Di Linh | Đoạn các nhánh rẽ - Xã Tân Lâm | Đường số 3 Giáp QL28 đối diện cổng văn hóa thôn 4: (Từ thửa 129(32) + 76(32) - Đến hết thửa 135(24) + 15(32)) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143305 | Huyện Di Linh | Đoạn các nhánh rẽ - Xã Tân Lâm | Tiếp đoạn từ thửa - Đến hết đường đi thôn 10 giáp xã Đinh Trang Hòa (từ thửa 32(48) + 41(41) Đến hết thửa 5(73) +10(73) | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143306 | Huyện Di Linh | Đoạn các nhánh rẽ - Xã Tân Lâm | Tiếp đoạn từ (thửa 103(41) + 115(41) - Đến hết thửa 33(48) + 17(48)) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143307 | Huyện Di Linh | Đoạn các nhánh rẽ - Xã Tân Lâm | Đoạn giáp nhà thờ thôn 3 đi vào chùa: (Từ thửa 87(40)+ 105(41) - Đến hết thửa 120(40) + 126(40)) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143308 | Huyện Di Linh | Đoạn các nhánh rẽ - Xã Tân Lâm | Đoạn đường số 4 (Giáp QL28 vào nhà thờ thôn 3): (Từ thửa 1(41) + 2(41) - Đến hết thửa 119(41) + 107(41)) | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143309 | Huyện Di Linh | Đoạn các nhánh rẽ - Xã Tân Lâm | Đoạn đường số 5 (Giáp QL28 đối diện cây xăng Thái Bình): (thửa 62(33) + 63(33) - Đến hết thửa 130(26) + 221(26)) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143310 | Huyện Di Linh | Đoạn các nhánh rẽ - Xã Tân Lâm | Đoạn vào hội trường thôn 2 giáp QL28: (từ thửa 110(33) + 115(33) - Đến hết thửa 70(34) + 80 (34)) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143311 | Huyện Di Linh | Đoạn các nhánh rẽ - Xã Tân Lâm | Đoạn từ giáp hội trường 1 (Giáp QL28 vào Trường Mẫu giáo Thôn1) (từ thửa 14(43) + 245(43) - Đến hết thửa 117(43)+ 116(43)) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143312 | Huyện Di Linh | Đoạn dọc Quốc lộ 28 - Xã Tân Lâm | Đoạn còn lại QL28 - Đến giáp xã Đinh Trang Thượng (từ thửa 183(23) + 165(23)) Đến giáp xã Đinh Trang Thượng | 530.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143313 | Huyện Di Linh | Đoạn dọc Quốc lộ 28 - Xã Tân Lâm | Từ đầu dốc lên thôn 3 thửa 222(32) + 300(32) - Đến hết ngã 3 đi Đinh Trang Thượng (hết thửa 182(23) + 311(23)) | 1.060.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143314 | Huyện Di Linh | Đoạn dọc Quốc lộ 28 - Xã Tân Lâm | Từ hội trường thôn 1 từ thửa 361(34) + 360(34) - Đến đầu dốc lên thôn 3 (hết thửa 243(32) + 247(32)) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143315 | Huyện Di Linh | Đoạn dọc Quốc lộ 28 - Xã Tân Lâm | Từ giáp ranh với xã Tân Thượng - Đến hội trường thôn 1 (Từ thửa 235(43) Đến hết thửa 1(43)) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143316 | Huyện Di Linh | Khu vực III: Là đất ở thuộc các khu vực còn lại - Xã Tân Thượng | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 143317 | Huyện Di Linh | Đường đi vào thủy điện Đồng Nai II - Xã Tân Thượng | Đường thôn 1 tính (từ thửa 62(73) - Đến hết thửa 53(72)) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143318 | Huyện Di Linh | Đường đi vào thủy điện Đồng Nai II - Xã Tân Thượng | Đường thôn 2 (Sơn Điền) từ QL28 - Đến hết xóm Sơn Điền tính (từ thửa 100(66) Đến hết thửa 98(66)) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143319 | Huyện Di Linh | Đường đi vào thủy điện Đồng Nai II - Xã Tân Thượng | Đường KDC thôn 4 tính (từ thửa 52(40) + 36(40) - Đến hết thửa 7(40)+29(40)) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143320 | Huyện Di Linh | Đường đi vào thủy điện Đồng Nai II - Xã Tân Thượng | Đường vào nghĩa trang thôn 4 tính (từ thửa 91(40) - Đến hết thửa 7(40) +54(40)) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
