Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 143321 | Huyện Di Linh | Đường đi vào thủy điện Đồng Nai II - Xã Tân Thượng | Đường 3 cây thông từ giáp QL 28 đất nhà ông K'Lịch - Đến hết đất nhà Ông Hòn A Sáng tính từ (thửa 84(48) Đến hết thửa 56 (48)) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143322 | Huyện Di Linh | Đường đi vào thủy điện Đồng Nai II - Xã Tân Thượng | Đường thôn 3 Từ nhà bà Đậu Thị Mười - Đến hết đường bê tông (từ thửa 36(57) Đến hết thửa 150(57)) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143323 | Huyện Di Linh | Đường đi vào thủy điện Đồng Nai II - Xã Tân Thượng | Đường thôn 3 từ trạm y tế xã giáp QL28 - Đến hết sân bóng thôn 3 tính (từ thửa 11(57) Đến hết thửa 293(39+313(39)) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143324 | Huyện Di Linh | Đường đi vào thủy điện Đồng Nai II - Xã Tân Thượng | Đường thôn 1 đi thôn 10 giáp Tân Lâm đoạn từ QL 28 đi sân bóng tính (từ thửa 112(72) + 124(73) - Đến hết thửa 122(72)) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143325 | Huyện Di Linh | Đường đi vào thủy điện Đồng Nai II - Xã Tân Thượng | Từ ngã 3 QL28 đường liên xã Tân Thượng Tân Châu Liên Đầm (Từ thửa 131(73>H42(73) - Đến hết thửa 167(72)) | 340.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143326 | Huyện Di Linh | Đường đi vào thủy điện Đồng Nai II - Xã Tân Thượng | Đoạn còn lại của đường vào thủy Điện Đồng Nai 2 | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143327 | Huyện Di Linh | Đường đi vào thủy điện Đồng Nai II - Xã Tân Thượng | Từ ngã 3 đất nhà ông K'Brẻ, K' Brôn - Đến ngã 3 đường vào Công ty TNHH cà phê Di Linh (Từ thửa 344(49) + thửa 342(49), Đến hết thửa 58(35)+42(35)) | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143328 | Huyện Di Linh | Đường ĐT 725 - Xã Tân Thượng | Từ ngã 3 giáp đất nhà ông Dũng, ông Sơn - Đến hết thôn 11 | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143329 | Huyện Di Linh | Đường ĐT 725 - Xã Tân Thượng | Từ ngã 3 giáp đất ông PôBry Breo - Đến ngã 3 vào thôn 11 đất nhà ông Dũng, ông Sơn tính (từ thửa 85(50) Đến hết thửa 37(29), thửa 43(29, thửa 47(29)) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143330 | Huyện Di Linh | Đường ĐT 725 - Xã Tân Thượng | Từ giáp ngã 3 đi thôn 11 giáp đất nhà ông K’Brôn - Đến hết đất nhà ông PôBry Breo tính (từ thửa 344(49) Đến hết thửa 94(50)) | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143331 | Huyện Di Linh | Đường ĐT 725 - Xã Tân Thượng | Từ giáp QL28 - Đến ngã 3 thôn 11 (từ thửa 25(57) Đến hết thửa 342(49) đất nhà ông K'Brẻ) | 540.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143332 | Huyện Di Linh | Dọc Quốc lộ 28 - Xã Tân Thượng | Từ đầu thôn 4 - Đến giáp xã Tân Lâm (từ thửa 148(47) + 104(47)) | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143333 | Huyện Di Linh | Dọc Quốc lộ 28 - Xã Tân Thượng | Từ đầu dốc cuối thôn 2 - Đến Hội trường Thôn 4 (Từ thửa 148(66) +128(66) Đến thửa 148(47) + 104(47)) | 1.010.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143334 | Huyện Di Linh | Dọc Quốc lộ 28 - Xã Tân Thượng | Giáp xã Tân Châu - Đến đầu dốc thôn 2 đất nhà ông K’Nháp (Từ thửa 139(73) Đến hết thửa thửa 163(57) + 143(57)) | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143335 | Huyện Di Linh | Khu vực III: Là đất ở thuộc các khu vực còn lại - Xã Tân Châu | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 143336 | Huyện Di Linh | Từ nhà ông Lê Hoàng thửa 123, 124(56) đến nhà ông Liêu Minh Quang 248(55) - Xã Tân Châu | Từ nhà ông Lê Hoàng thửa 123, 124(56) - Đến nhà ông Liêu Minh Quang 248(55) | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143337 | Huyện Di Linh | Đường thôn 9 - Xã Tân Châu | Các nhánh rẽ còn lại của thôn 9 - | 690.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143338 | Huyện Di Linh | Đường thôn 9 - Xã Tân Châu | Thửa 223, 256, 258, 267, 299, 319, 321, 322 (56) | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143339 | Huyện Di Linh | Đường thôn 9 - Xã Tân Châu | Từ đất Lục Thị Lan thửa 143(56) - Đến đất Võ Thiện Chức (thửa 59 + 60(56)) | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143340 | Huyện Di Linh | Đường thôn 9 - Xã Tân Châu | Từ đầu đường QL28 đất nhà ông Lê Trọng Quyền - Đến hết đất nhà ông Lê Trọng Hải (từ thửa 289(56) Đến hết thửa 427(56)) | 1.160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
