Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 140121 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường tỉnh 313 từ TT Sông Thao đi Yên Lập - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | - | 474.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140122 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường tỉnh 313 từ TT Sông Thao đi Yên Lập - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | - | 632.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140123 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường tỉnh 313 từ TT Sông Thao đi Yên Lập - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | - | 790.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140124 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | - | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140125 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | - | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140126 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140127 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | từ Trung tâm dạy nghề Cẩm Khê - đến ngã 3, xã Thanh Nga | 138.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140128 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | từ Trung tâm dạy nghề Cẩm Khê - đến ngã 3, xã Thanh Nga | 184.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140129 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | từ Trung tâm dạy nghề Cẩm Khê - đến ngã 3, xã Thanh Nga | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140130 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường từ cổng làng Thanh Nga đến Nhà văn hóa Khu 5 - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đoạn liên thôn 8 - | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140131 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường từ cổng làng Thanh Nga đến Nhà văn hóa Khu 5 - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đoạn liên thôn 8 - | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140132 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường từ cổng làng Thanh Nga đến Nhà văn hóa Khu 5 - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đoạn liên thôn 8 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140133 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường từ cổng làng Thanh Nga đến Nhà văn hóa Khu 5 - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đoạn từ Nhà văn hóa khu 5 - đến trạm điện khu 2 | 186.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140134 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường từ cổng làng Thanh Nga đến Nhà văn hóa Khu 5 - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đoạn từ Nhà văn hóa khu 5 - đến trạm điện khu 2 | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140135 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường từ cổng làng Thanh Nga đến Nhà văn hóa Khu 5 - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đoạn từ Nhà văn hóa khu 5 - đến trạm điện khu 2 | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140136 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường từ cổng làng Thanh Nga đến Nhà văn hóa Khu 5 - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đoạn từ Cổng làng - đến hết Nhà văn hóa Khu 5 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140137 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường từ cổng làng Thanh Nga đến Nhà văn hóa Khu 5 - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đoạn từ Cổng làng - đến hết Nhà văn hóa Khu 5 | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140138 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường từ cổng làng Thanh Nga đến Nhà văn hóa Khu 5 - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đoạn từ Cổng làng - đến hết Nhà văn hóa Khu 5 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140139 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường tỉnh 313 từ TT Sông Thao đi Yên Lập - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đất hai bên đường tỉnh 313 cũ thuộc địa bàn xã Thanh Nga - | 294.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140140 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường tỉnh 313 từ TT Sông Thao đi Yên Lập - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đất hai bên đường tỉnh 313 cũ thuộc địa bàn xã Thanh Nga - | 392.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
