Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 140101 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện ĐH 47 từ Xương Thịnh đi Đồng Cam - Xã Cấp Dẫn (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại thuộc địa phận xã Cấp Dẫn - | 504.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140102 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện ĐH 47 từ Xương Thịnh đi Đồng Cam - Xã Cấp Dẫn (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại thuộc địa phận xã Cấp Dẫn - | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140103 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện ĐH 47 từ Xương Thịnh đi Đồng Cam - Xã Cấp Dẫn (Xã miền núi) | Đoạn từ nhà ông Hoàn Thành - đến hết nhà ông Lộc Hương thuộc địa bàn xã Cấp Dẫn | 354.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140104 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện ĐH 47 từ Xương Thịnh đi Đồng Cam - Xã Cấp Dẫn (Xã miền núi) | Đoạn từ nhà ông Hoàn Thành - đến hết nhà ông Lộc Hương thuộc địa bàn xã Cấp Dẫn | 472.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140105 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện ĐH 47 từ Xương Thịnh đi Đồng Cam - Xã Cấp Dẫn (Xã miền núi) | Đoạn từ nhà ông Hoàn Thành - đến hết nhà ông Lộc Hương thuộc địa bàn xã Cấp Dẫn | 590.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140106 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện Hương Lung - Văn Bán (ĐT 313B cũ) từ ngã 3 xã Hương Lung đi Văn Bán - Xã Cấp | - | 186.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140107 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện Hương Lung - Văn Bán (ĐT 313B cũ) từ ngã 3 xã Hương Lung đi Văn Bán - Xã Cấp | - | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140108 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện Hương Lung - Văn Bán (ĐT 313B cũ) từ ngã 3 xã Hương Lung đi Văn Bán - Xã Cấp | - | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140109 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140110 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140111 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140112 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện ĐH 47 từ Xương Thịnh đi Đồng Cam - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại thuộc địa phận xã Xương Thịnh - | 204.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140113 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện ĐH 47 từ Xương Thịnh đi Đồng Cam - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại thuộc địa phận xã Xương Thịnh - | 272.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140114 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện ĐH 47 từ Xương Thịnh đi Đồng Cam - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại thuộc địa phận xã Xương Thịnh - | 340.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140115 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện ĐH 47 từ Xương Thịnh đi Đồng Cam - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | Đoạn từ Trạm Vinaphone - đến Cống Chùa thuộc địa bàn xã Xương Thịnh | 258.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140116 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện ĐH 47 từ Xương Thịnh đi Đồng Cam - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | Đoạn từ Trạm Vinaphone - đến Cống Chùa thuộc địa bàn xã Xương Thịnh | 344.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140117 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện ĐH 47 từ Xương Thịnh đi Đồng Cam - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | Đoạn từ Trạm Vinaphone - đến Cống Chùa thuộc địa bàn xã Xương Thịnh | 430.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140118 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện 47B - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | - | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140119 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện 47B - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | - | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140120 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện 47B - Xã Xương Thịnh (Xã miền núi) | - | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
