Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 140141 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường tỉnh 313 từ TT Sông Thao đi Yên Lập - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đất hai bên đường tỉnh 313 cũ thuộc địa bàn xã Thanh Nga - | 490.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140142 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường tỉnh 313 từ TT Sông Thao đi Yên Lập - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đất hai bên đường tỉnh 313 thuộc địa bàn xã Thanh Nga - | 528.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140143 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường tỉnh 313 từ TT Sông Thao đi Yên Lập - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đất hai bên đường tỉnh 313 thuộc địa bàn xã Thanh Nga - | 704.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140144 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường tỉnh 313 từ TT Sông Thao đi Yên Lập - Xã Thanh Nga (Xã miền núi) | Đất hai bên đường tỉnh 313 thuộc địa bàn xã Thanh Nga - | 880.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140145 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140146 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140147 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140148 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện, đường liên xã - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đoạn từ cầu chui số 1 - đến TT Sông Thao (xã Sai Nga) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140149 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện, đường liên xã - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đoạn từ cầu chui số 1 - đến TT Sông Thao (xã Sai Nga) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140150 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện, đường liên xã - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đoạn từ cầu chui số 1 - đến TT Sông Thao (xã Sai Nga) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140151 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện, đường liên xã - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến cầu chui số 1 (xã Sai Nga) | 318.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140152 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện, đường liên xã - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến cầu chui số 1 (xã Sai Nga) | 424.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140153 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường huyện, đường liên xã - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến cầu chui số 1 (xã Sai Nga) | 530.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140154 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường Rặng Nhãn - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Các vị trí còn lại của đường Rặng Nhãn - | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140155 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường Rặng Nhãn - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Các vị trí còn lại của đường Rặng Nhãn - | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140156 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường Rặng Nhãn - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Các vị trí còn lại của đường Rặng Nhãn - | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140157 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường Rặng Nhãn - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đoạn từ ngã ba sau nhà ông Mỹ Ngà qua UBND xã - đến nghĩa trang liệt sỹ | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 140158 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường Rặng Nhãn - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đoạn từ ngã ba sau nhà ông Mỹ Ngà qua UBND xã - đến nghĩa trang liệt sỹ | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140159 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường Rặng Nhãn - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đoạn từ ngã ba sau nhà ông Mỹ Ngà qua UBND xã - đến nghĩa trang liệt sỹ | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 140160 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường QL 32C vào khu công nghiệp Cẩm Khê - Xã Sai Nga (Xã Trung du) | Đoạn từ nhà ông Hùng Thịnh khu 11 - đến đường ĐH46 thuộc địa bàn xã Sai Nga | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
