Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136201 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ giáp đất nhà sinh hoạt cộng đồng Tổ dân phố số 1 (thửa 220, 221 tờ bản đồ 28) - Đến giáp mương Đắk lô - đường Kim Đồng | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136202 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Nguyễn Văn Quán (thửa 307 tờ bản đồ 07; thửa 249- tờ bản đồ 21) - Đến giáp ranh Xã Đức Phổ đường Bù Khiêu | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136203 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Vũ Sơn Đông (thửa 79, 154 tờ bản đồ 21) - Đến hết đất ông Trần Văn Viện, (thửa 172, 174 tờ bản đồ 21)- đường Nguyễn Minh Châu (nối tiếp đường Bù Khiêu) | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136204 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất bà Lục Thị Nong (thửa 29 tờ bản đồ 03; thửa 231 tờ bản đồ 05) - Đến đất ông Nguyễn Văn Hiền, (thửa 36 tờ bản đồ 03; thửa 235 tờ bản đồ 05) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136205 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Đinh Hải Lương (thửa 190 tờ bản đồ 05; thửa 17 - tờ bản đồ 03) - Đến hết đất ông Bùi Đình Nhương, (thửa 780 - tờ bản đồ 03) đường Nguyễn Văn Trỗi | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136206 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Nguyễn Văn Lương (thửa 216, tờ bản đồ 21) - Đến giáp khu dân cư đường lô 2 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136207 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Trần Văn Minh (thửa 300.000, 321 - tờ bản đồ 21) - Đến giáp khu tái định cư đường lô 2 (thửa 129, 168- tờ bản đồ 22) đường Phạm Ngọc Thạch | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136208 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ tuyến đường tái định cư làng đồng bào dân tộc còn lại (Từ thửa số 649, tờ bản đồ 25) - Đến hết (thửa số 664 tờ bản đồ 25) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136209 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ tuyến đường tái định cư làng đồng bào dân tộc (Từ thửa số 665, - tờ bản đồ 25) - Đến hết (thửa số 697 tờ bản đồ 25) (đường đối diện suối Chuồng Bò) | 395.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136210 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Tuyến đường nội bộ Làng đồng bào dân tộc (Buôn Go) - | 135.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136211 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Nguyễn Văn Đức (thửa 773 tờ bản đồ 25) - Đến giáp đất khu dân cư đường lô 2 (giáp đất CA huyện) đường Nguyễn Tri Phương | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136212 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Tuyến đường tổ dân phố số 11 (Từ thửa số 555, - tờ bản đồ 25) - Đến hết (thửa số 591 tờ bản đồ 25) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136213 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Trần Văn Tâm (thửa 297, 298 tờ bản đồ 02) - Đến hết đất ông Phạm Văn Thanh, (thửa số 313, 328 tờ bản đồ 02) | 155.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136214 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ khu dân cư đường lô 2 (thửa 231,90 - tờ bản đồ 24) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Lục, (thửa số 73,74 - tờ bản đồ 24) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136215 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất bà Nguyễn Thị Ngân (thửa 245, 246 - tờ bản đồ 25) - Đến đất ông Đỗ Huy Hòa, (thửa 178, 167- tờ bản đồ 25) Đường Đào Duy Từ | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136216 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất bà Đỗ Thị Ngọc Trinh (thửa 690, 376 - tờ bản đồ 25) - Đến đường khu 8 (thửa số 400, 251 - tờ bản đồ 25) - đường Đào Duy Từ | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136217 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ Xưởng điều (thửa 286,367 - tờ bản đồ 29) - Đến hết đất bà Nguyễn Thị Hà, (thửa số 529,349 - tờ bản đồ 29) - đường La Văn Cầu | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136218 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Đặng Xuân Sinh (thửa 405, 401 - TBĐ 25) - Đến hết đất bà Nguyễn Thị Liên, (thửa 93, 77 - TBĐ 30) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136219 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Khương Đình Phùng (thửa 56,71 - tờ bản đồ 30) - Đến giáp trường Tiểu học Võ Thị Sáu, (thửa số 125,83 - tờ bản đồ 24) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136220 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Đinh Văn Diện (thửa 132, 144- tờ bản đồ 29) - Đến giáp khu dân cư đường lô 2, đường Võ Thị Sáu | 710.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
