Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136221 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Vũ Đình Thiều (thửa 88, 130- tờ bản đồ 30) - Đến giáp khu dân cư đường lô 2, đường Trương Công Định | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136222 | Huyện Cát Tiên | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Vũ Văn Cẩm (thửa 319,228- tờ bản đồ 07) - Đến hết đất bà Phạm Thị Thơm (thửa 324,325- tờ bản đồ 07) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136223 | Huyện Cát Tiên | Đường Bùi Thị Xuân - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Đỗ Quốc Toản (thửa 307, 194- tờ bản đồ 07) - Đến hết đất ông Cao Văn Hoàng (Tổ dân phố 15) (thửa 233, 227 - tờ bản đồ 07) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136224 | Huyện Cát Tiên | Đường Lê Thị Riêng - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất bà Trần Thị Hương Thương (thửa 212,195- tờ bản đồ 30) - Đến giáp khu dân cư đường lô 2, đường Hoàng Hoa Thám | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136225 | Huyện Cát Tiên | Đường Lê Thị Riêng - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Nguyễn Văn Mão (thửa 453, 450 - tờ bản đồ 29) - Đến hết đất ông Đào Xuân Thành (thửa 22 - tờ bản đồ 32; 458 tờ bản đồ 29) đường Bà Triệu. | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136226 | Huyện Cát Tiên | Đường Lê Thị Riêng - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Đặng Xuân Đước (thửa 333 - tờ bản đồ 29) - Đến hết đất ông Nguyễn Hồng Sơn (thửa 15- tờ bản đồ 32) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136227 | Huyện Cát Tiên | Đường Lê Thị Riêng - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Lã Quang Doanh (thửa 572, 55- tờ bản đồ 29) - Đến hết đất nhà văn hóa khu 3 (thửa số 661,309 - tờ bản đồ 29) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136228 | Huyện Cát Tiên | Đường Lê Thị Riêng - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất bà Nguyễn Thị Hương (thửa 16, 20- tờ bản đồ 31) - Đến hết đất ông Bùi Văn Hống, (thửa số 12 - tờ bản đồ 32) | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136229 | Huyện Cát Tiên | Đường Hai Bà Trưng (Hướng đi Đức Phổ) - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Nguyễn Văn Lẫm (thửa 288, 219- tờ bản đồ 28) - Đến giáp ranh Xã Đức Phổ (thửa 111, tờ bản đồ 33) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136230 | Huyện Cát Tiên | Đường Hai Bà Trưng (Hướng đi Đức Phổ) - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Trần Văn Dũng (thửa 345, 83- tờ bản đồ 28) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Hòa, (thửa số 206, 216 - tờ bản đồ 28) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136231 | Huyện Cát Tiên | Đường Hai Bà Trưng (Hướng đi Đức Phổ) - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Nguyễn Văn Minh (thửa 48 - tờ bản đồ 27; thửa 427- tờ bản đồ 26) - Đến hết đất ông Trần Văn Thỏa (thửa 56,61- tờ bản đồ 28) | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136232 | Huyện Cát Tiên | Đường Hai Bà Trưng (Hướng đi Đức Phổ) - Thị trấn Cát Tiên | Từ giáp cầu Hai Cô (thửa 121,15 - tờ bản đồ 28) - Đến hết đất ông Lưu Vũ Vinh (thửa 513 - tờ bản đồ 26; thửa 39 - tờ bản đồ 27) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136233 | Huyện Cát Tiên | Đường Đinh Bộ Lĩnh (Hướng đi Gia Viễn) - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Trần Văn Thích (thửa 18- tờ bản đồ 18; thửa 120 - tờ bản đồ 05) - Đến giáp cầu 1 Gia Viễn | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136234 | Huyện Cát Tiên | Đường Đinh Bộ Lĩnh (Hướng đi Gia Viễn) - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Lê Văn Dực (thửa 255,241- tờ bản đồ 18) - Đến hết đất ông Trần Văn Đoài (thửa 23- tờ bản đồ 18; thửa 172 - tờ bản đồ 05) | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136235 | Huyện Cát Tiên | Đường Đinh Bộ Lĩnh (Hướng đi Gia Viễn) - Thị trấn Cát Tiên | Từ giáp đất ông Đình Văn Bắc (thửa 169, 166 - tờ bản đồ 20) - Đến hết đất ông Vũ Văn Tào, (thửa 258,252 - tờ bản đồ 18) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136236 | Huyện Cát Tiên | Đường Đinh Bộ Lĩnh (Hướng đi Gia Viễn) - Thị trấn Cát Tiên | Từ giáp đất ông Nguyễn Văn Lưu (thửa 51, 55 - tờ bản đồ 21) - Đến hết đất ông Đinh Văn Bắc, (thửa 425, 175 - tờ bản đồ 20) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136237 | Huyện Cát Tiên | Đường Đinh Bộ Lĩnh (Hướng đi Gia Viễn) - Thị trấn Cát Tiên | Từ giáp đất ông Nguyễn Văn Lương (thửa 195, 145 - tờ bản đồ 21) - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Lưu, (thửa 87, 84 - tờ bản đồ 21) | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136238 | Huyện Cát Tiên | Đường Đinh Bộ Lĩnh (Hướng đi Gia Viễn) - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Trần Văn Lâm (thửa 62 - tờ bản đồ 26) - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Lương, (thửa 203, 198- tờ bản đồ 21). | 1.550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136239 | Huyện Cát Tiên | Đường lô 2 (Đường Trần Lê) - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Trần Gà (lô A2-9) - Đến giáp đất ông Vũ Đình Hiển | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136240 | Huyện Cát Tiên | Đường lô 2 (Đường Trần Lê) - Thị trấn Cát Tiên | Từ lô đất (A2-34) - Đến giáp ông Trần Gà (lô A1-9) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
