Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136181 | Huyện Cát Tiên | Đường tổ dân phố 15 - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất bà Nguyễn Thị Đờn (thửa 245 - tờ bản đồ 07) - Đến hết đất nhà bà Lê Thị Thảo (thửa 293 - tờ bản đồ 07) | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136182 | Huyện Cát Tiên | Đường tổ dân phố 14 - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Lê Duy Mới (thửa 171, tờ bản đồ 08) - Đến giáp đường vào Mỹ Lâm (thửa 162, tờ bản đồ 03) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136183 | Huyện Cát Tiên | Đường tổ dân phố 14 - Thị trấn Cát Tiên | Từ đầu đường Phạm Văn Đồng (thửa 143 - tờ bản đồ 08) - Đến hết nhà ông Trần Bá Khổ (thửa 139 - tờ bản đồ 08) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136184 | Huyện Cát Tiên | Đường Phan Đình Phùng - Thị trấn Cát Tiên | Đường Phan Đình Phùng - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136185 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Huỳnh Thúc Kháng (thửa 611 - tờ bản đồ 07) - Đến hết đất bà Phan Thị Thùy (thửa 430 - tờ bản đồ 06) - Đường Phạm Ngũ Lão (giáp đường 5b) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136186 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Đinh Văn Hiệp (thửa 92, 55 - tờ bản đồ 06) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Thanh (99 - tờ bản đồ 06) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136187 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Trần Văn Định (thửa 156,155 tờ bản đồ 06) - Đến hết đất bà Phạm Thị Lan (thửa 456, 457 tờ bản đồ 06) - Đường Ngô Mây. | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136188 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Đoàn Văn Đức (thửa 142, 169 tờ bản đồ 06) - Đến hết đất ông Đồng Thân (thửa 155, 158 tờ bản đồ 06) - Đường Ngô Mây. | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136189 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ giáp đất ông Lê Hải Nhị (thửa 314,336 tờ bản đồ 06) - Đến đất ông Ngô Văn Dục (thửa 326,369 tờ bản đồ 06) - Đường Lê Quý Đôn. | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136190 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Lê Chu Huân (thửa 213, 266 tờ bản đồ 06) - Đến hết đất ông Lã Văn Thủy (thửa 207, 268 - tờ bản đồ 08) - Đường Nguyễn Trung Trực. | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136191 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Ngô Quốc Hưng (thửa 197,258- tờ bản đồ 06) - Đến hết đất ông Lê Chu Huân (thửa 214,280 - tờ bản đồ 06) - Đường Nguyễn Trung Trực. | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136192 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Phan Hữu Chỉnh (thửa 73 tờ bản đồ 06) - Đến giáp khu dân cư đường lô 2 (thửa 211, 36 tờ bản đồ 06) - Đường Nguyễn Thái Học. | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136193 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ giáp đường Đinh Bộ Lĩnh (thửa 108, 68 tờ bản đồ 18) - Đến hết đất ông Trần Văn Thuyết (thửa 35, tờ bản đồ 18) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136194 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Phạm Văn Viên (thửa 73 tờ bản đồ 20) - Đến hết đất ông Phan Thanh Miêng (thửa 39 - tờ bản đồ 20) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136195 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Trần Văn Vinh (thửa 62, 106 tờ bản đồ 21) - Đến hết đất ông Trịnh Văn Lịch (thửa 115, tờ bản đồ 20) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136196 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Mai Văn Lâm (thửa 475, 489 tờ bản đồ 21) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Lim, (thửa 175, 246 tờ bản đồ số 21) đường Lê Văn Tám. | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136197 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất bà Đặng Thị Cúc (thửa 451, 460 tờ bản đồ 21) - Đến hết đất ông Lương Văn Bốn (thửa 392, 393 tờ bản đồ 21) (Từ cầu Hai Cô đi vào) - đường Nguyễn Viết Xuân. | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136198 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Hoàng Văn Rum (thửa 766, 241- tờ bản đồ 03) - Đến hết đất ông Hoàng Văn Hiền, (thửa 257 - tờ bản đồ 04) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136199 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất ông Chu Đình Quyết (thửa 188 - tờ bản đồ 22; thửa 03 - tờ bản đồ 24) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Thấn, (thửa 414 - tờ bản đồ 03; thửa 129 - tờ bản đồ 24) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136200 | Huyện Cát Tiên | Các tuyến đường khác - Thị trấn Cát Tiên | Từ đất bà Vũ Thị Hà (thửa 120 - tờ bản đồ 33) - Đến giáp mương thủy lợi Đắk Lô - đường (thửa 55 - tờ bản đồ 33). Phan Đình Giót. | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
