Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136121 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất bà Nông Thị Hài (thửa 311, 366 - tờ bản đồ 15) đến hết đất ông Trần Văn Năm (thửa 302, 541 - tờ bản đồ 15). | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136122 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nguyễn Qua (thửa 498, 229 - tờ bản đồ 15) đến giáp mương thủy lợi (Tổ dân phố 1). | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136123 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Ma Ích Toại (thửa 312 - tờ bản đồ 15) đến giáp mương thủy lợi và từ đất ông Hồ Văn Thắng (thửa 316 - tờ bản đồ 15) đến hết đất bà Võ Thị Bình (thửa 235 - tờ bản đồ 15). | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136124 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ giáp đất ông Võ Minh Dũng (thửa 347, 355 - tờ bản đồ 15) đến hết đất ông Phạm Văn Nhẫn (thửa 162, 155 - tờ bản đồ 15) | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136125 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nguyễn Văn Hưng (thửa 36 tờ bản đồ 08) đến hết đất ông Đào Thanh Bình (thửa 05 - tờ bản đồ 08) và đối diện bên kia đường | 205.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136126 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nguyễn Văn Dũng (thửa 56; 115 - tờ bản đồ 08) đến giáp ranh xã Phước Cát 2. | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136127 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ giáp đất ông Nguyễn Văn Tòng (thửa 14; 15 - tờ bản đồ 07) đến hết đất ông Nguyễn Hồng Thái (thửa 138; 404 - tờ bản đồ 07) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136128 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Trịnh Tiến Dũng (thửa 57; 55 - tờ bản đồ 08) đến hết đất ông Nguyễn Văn Tòng (thửa 421; 13- tờ bản đồ 7) đường ĐT 721. | 455.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136129 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nguyễn Kế Mương (thửa 544, 345 - tờ bản đồ 03) đến giáp ranh Xã Đức Phổ (đường Bù Khiêu). | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136130 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất nhà Văn Hóa Tổ dân phố 1 (thửa 389 - tờ bản đồ 15) đến giáp đất ông Ngô Xuân Hiển (thửa 85; 196 - tờ bản đồ 13) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136131 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ giáp ranh Xã Đức Phổ đến giáp đất nhà Văn hóa tổ dân phố 1, thửa 426 - tờ bản đồ 15). | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136132 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nông Văn Xướng (thửa 512 - tờ bản đồ 05) đến hết đất ông Nguyễn Văn Khánh (thửa 397 tờ bản đồ 03). | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136133 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất bà Phan Thị Hà (thửa 04 - tờ bản đồ 09) đến hết đất ông Phan Văn Cần (thửa 223 - tờ bản đồ 05) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136134 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ trường tiểu học Kim Đồng đến hết đất ông Nguyễn Đẩu (thửa 519 - tờ bản đồ 09) và từ giáp nghĩa trang nhân dân đến giáp cụm Công An Thị trấn Phước Cát | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136135 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất bà Trần Thị Sắn (thửa 375 - tờ bản đồ 07) đến hết đất ông Bùi Đình Cương (thửa 537 - tờ bản đồ 5) và từ đất bà Trần Thị Tửu (thửa 237 tờ bản đồ 07) đến giáp đất trường tiểu học Kim Đồng. | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136136 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nguyễn Văn Tuấn (thửa 71; thửa 71; 67 - tờ bản đồ 11) đến giáp đất ông Trương Thanh Phùng (thửa 77; 314 - tờ bản đồ 11) | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136137 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Lê Đức Sự (thửa 345, 228 - tờ bản đồ 10) đến giáp kênh mương thủy lợi. | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136138 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Đỗ Phúc Thương (thửa 372 - tờ bản đồ 10) đến hết đất bà Nguyễn Thị Lại (thửa 17 - tờ bản đồ 10). | 875.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136139 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ giáp đất ông Phạm Văn Thủy (thửa 363 - tờ bản đồ 11) đến hết đất ông Nguyễn Văn Văn (thửa 351 - tờ bản đồ 11). | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136140 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Phạm Văn Duyệt (thửa 309; 131 - tờ bản đồ 11) đến hết đất bà Võ Thị Năm (thửa 378 - tờ bản đồ 11) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
