Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136141 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất bà Phan Thị Gái (thửa 255- tờ bản đồ 11; thửa 459 tờ bản đồ 10) đến hết đất Nguyễn Văn Đức (thửa 33 tờ bản đồ 12; thửa 277 tờ bản đồ 10) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136142 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Huỳnh Thế Thuận (thửa 227 - tờ bản đồ 12) đến hết đất bà Võ Thị Út (thửa số 199 - tờ bản đồ 11) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136143 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Đặng Văn Sang (thửa số 111 - tờ bản đồ 11) đến hết đất ông Trần Đình Tùng (thửa số 10 - tờ bản đồ 12) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136144 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Trần Đình Phương (thửa 70 - tờ bản đồ 11) đến hết đất ông Phạm Văn Thủy (thửa 364 - tờ bản đồ 11) | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136145 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ Trạm bơm Phước Cát đến hết đất ông Trương Cao Viên (thửa 367 - tờ bản đồ 11) | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136146 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nông Văn Tuân (thửa 124, 179 - tờ bản đồ 13) đến hết đất ông Nguyễn Văn Sỹ (trại heo).(thửa 45, 337 - tờ bản đồ 11). | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136147 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất sân vận động (ông Ngữ) đến hết đất ông Phan Văn Chài (thửa 288 - tờ bản đồ 03). Và từ đất ông Lê Trung Thực (thửa 97 - tờ bản đồ 09) đến giáp đường bê tông Phan Văn Phủ (thửa 399 - tờ bản đồ 03). | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136148 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất bà Dương Thị Như (thửa 592 - tờ bản đồ 09) đến giáp sân vận động Thị trấn Phước Cát | 910.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136149 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nguyễn Theo (thửa 512 - tờ bản đồ 09) - Đến giáp đất ông Lê Trung Thực (thửa 97 - tờ bản đồ 09) | 910.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136150 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nguyễn Văn Lực (thửa 937 tờ bản đồ 10; - Đến thửa 405 tờ bản đồ 09) Đến giáp cầu treo | 2.020.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136151 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất bà Thời Thị Hồng Lạc (thửa 218; 145 tờ bản đồ 09) - Đến giáp đất ông Nguyễn Đẩu (hướng đi Tổ dân phố 7) (thửa 519;600.000- tờ bản đồ 09) | 2.020.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136152 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Đỗ Văn Hòa (thửa 269 tờ bản đồ 09) - Đến giáp đất bà Thời Thị Hồng Lạc (thửa 397 tờ bản đồ 09) | 2.025.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136153 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Hà Công Khanh (thửa 333 tờ bản đồ 10) - Đến giáp đất ông Phan Quang Đáng (thửa 445 tờ bản đồ 10) | 2.025.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136154 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ giáp đất ông Nguyễn Văn Long (thửa số 44 tờ bản đồ 12) - Đến giáp đất bà Dương Thị Như (thửa 445 tờ bản đồ 12) | 2.025.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136155 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nguyễn Đăng Chiến (thửa 470- tờ bản đồ 10) - Đến hết đất ông Trần Văn Đường (thửa 427- tờ bản đồ 10). | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136156 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất bà Nguyễn Thị Hạnh (thửa số 01- tờ bản đồ 10) - Đến hết đất ông Trần Văn Hải (thửa 307 tờ bản đồ 10) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136157 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất bà Nguyễn Thị Ân (thửa 44- tờ bản đồ 10) - Đến hết đất ông Kim Văn Bút (thửa số 7- tờ bản đồ 10) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136158 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Trần Văn Điển (thửa 96-BĐ 10) - Đến hết đất ông Võ Trung Hùng (thửa 117-BĐ10) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136159 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Tống Văn Định (thửa 305- tờ bản đồ 10) - Đến hết đất ông Lương Xuân Trường (thửa 425- tờ bản đồ 10). | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136160 | Huyện Cát Tiên | Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nguyễn Văn Đức (thửa 69- tờ bản đồ 10) - Đến hết đất ông Huỳnh Văn Hữu (thửa 95- tờ bản đồ 10). | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
