Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136101 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường ngã ba đi hồ Đắc Long thượng (từ thửa 253, tờ bản đồ 63) - Đến hết thửa 33, tờ bản đồ 65 | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136102 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ trường mầm non thôn 9 (ranh giới thửa 174 -184, tờ bản đồ 75) - Đến ngã ba đi hồ Đắc Long thượng (hết thửa 253, tờ bản đồ 31) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136103 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ dốc đá (từ ranh giới thửa 60 - 68, tờ bản đồ 96) - Đến trường mầm non thôn 9 (ranh giới thửa 174-184, tờ bản đồ 75) | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136104 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ ngã ba Hải Ngự (ranh giới thửa 142- 154, tờ bản đồ 101) - Đến hết dốc đá (ranh giới thửa 60 - 68, tờ bản đồ 96) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136105 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ giáp ranh Lộc Ngãi - Lộc Thắng (từ thửa 182, tờ bản đồ 119) - Đến ngã 3 bà Kẽ (hết thửa 58, tờ bản đồ 69) | 1.244.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136106 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ ranh giới Lộc Ngãi - Lộc Đức (từ ranh giới thửa 37- 46, tờ bản đồ 110 - Đến cầu Đức Thanh (hết thửa 80 tờ bản đồ 128) | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136107 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ ngã ba đi Lộc Đức (từ thửa 215, tờ bản đồ 101) - Đến hết ranh giới Lộc Ngãi - Lộc Đức (ranh giới thửa 37-46, tờ bản đồ 110), | 328.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136108 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đất đường từ ngã 3 thôn 2 (từ ranh thửa 195 - 144, tờ bản đồ 104) - Đến ngã 3 đi Lộc Đức ranh giới thửa 224 -214, tờ bản đồ 101) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136109 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ ngã 3 thôn 02 (từ ranh giới thửa 141-91, tờ bản đồ 104) - Đến nhà ông Ngô Văn Tâm (Đến ranh giới thửa 99-100, tờ bản đồ 105) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136110 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ ngã ba xóm Thủ (từ thửa 358, tờ bản đồ 104) - Đến ngã ba thôn 2 (Đến ranh giới thửa 141-91, tờ bản đồ 104) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136111 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ trụ sở UBND xã Lộc Ngãi (bắt đầu từ hết thửa 470, tờ bản đồ 104) - Đến ngã 3 xóm Thủ | 2.016.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136112 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ giáp ranh Lộc Thắng - Lộc Ngãi (bắt đầu từ thửa 19, tờ bản đồ 103) - Đến trụ sở UBND xã Lộc Ngãi | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 136113 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ giáp ranh Lộc Thắng - Lộc Ngãi (bắt đầu từ thửa 19, tờ bản đồ 103) - Đến trụ sở UBND xã Lộc Ngãi | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 136114 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Ngãi | Đoạn đường từ giáp ranh Lộc Thắng - Lộc Ngãi (bắt đầu từ thửa 19, tờ bản đồ 103) - Đến trụ sở UBND xã Lộc Ngãi | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136115 | Huyện Cát Tiên | Khu vực II - Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Trần Hữu Tứ (thửa 345 tờ bản đồ 15) đến hết đất ông Hà Đại Đức (thửa 94 tờ bản đồ 13) và từ đất ông Hoàng Đức Luyện (thửa 448 tờ bản đồ 15) đến hết đất ông Trần Văn Ngãi (thửa 29 tờ bản đồ 13) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136116 | Huyện Cát Tiên | Khu vực II - Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Trương Tùng Thạch (thửa 323 tờ bản đồ 09) đến hết đất ông Phạm Văn Minh (thửa 516 tờ bản đồ 12) và từ đất sân vận động đến hết ông Nguyễn Văn Nhựt (thửa 525 tờ bản đồ 12) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136117 | Huyện Cát Tiên | Khu vực II - Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Hà Công Sỹ (thửa 154 tờ bản đồ 15) đến hết đất ông Nguyễn Kế Tùng (thửa 342 tờ bản đồ 03) và từ đất bà Phạm Thị An (thửa 161 tờ bản đồ 15) đến hết đất ông Nông Ngọc Sơn (thửa 491 tờ bản đồ 03) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136118 | Huyện Cát Tiên | Khu vực II - Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Nguyễn Văn Can (thửa 608- tờ bản đồ 09) đến giáp đất ông Đỗ Tu (thửa 13- tờ bản đồ 09) và đối diện bên kia đường. | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136119 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 98 - Thị trấn Phước Cát | Từ đất ông Huỳnh Văn Kim (thửa 47;69) đến giáp ranh xã Phước Cát 2 | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136120 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 98 - Thị trấn Phước Cát | Từ giáp đất ông Trịnh Phi Hùng (thửa 102; 60 - tờ bản đồ 08) đến hết đất ông Nguyễn Anh Mỹ (thửa 90 tờ bản đồ 08) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
