Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 135401 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ Ngã ba Thái ThôngXuân Sơn (Vườn ươm 1) (thửa 268 tờ bản đồ 30) - Đến nhà ông Ngô Văn An (thửa 73, tờ bản đồ 38) | 1.620.000 | 810.000 | 405.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 135402 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ Ngã ba Thái ThôngXuân Sơn (Vườn ươm 1) (thửa 268 tờ bản đồ 30) - Đến nhà ông Ngô Văn An (thửa 73, tờ bản đồ 38) | 2.025.000 | 1.012.500 | 506.250 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135403 | Thành phố Nha Trang | Đường Thái Thông - Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ chắn đường sắt - Đến cầu Khum Vĩnh Thái | 972.000 | 486.000 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 135404 | Thành phố Nha Trang | Đường Thái Thông - Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ Cầu Xuân Sơn - Đến Chắn đường sắt (thửa 33, tờ bản đồ 40) | 1.093.500 | 546.750 | 273.375 | - | - | Đất SX-KD |
| 135405 | Thành phố Nha Trang | Đường Thái Thông - Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (thửa 204, tờ bản đồ 25) - Đến cầu Xuân Sơn (thửa 84, tờ bản đồ 30) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135406 | Thành phố Nha Trang | Đường Võ Dõng - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (cầu ông Bộ) (thửa 311 tờ bản đồ số 23) - Đến đường 23/10 (nhà ông Hồ Liến) (thửa 323 tờ bản đồ 23) | 1.093.500 | 546.750 | 273.375 | - | - | Đất SX-KD |
| 135407 | Thành phố Nha Trang | Đường thôn Võ Cạnh - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (thửa 603 tờ bản đồ 23) - Đến ngã tư bến Đò (thửa 64 tờ bản đồ 23) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135408 | Thành phố Nha Trang | Đường Lương Định Của (Hương lộ 45 cũ) - XÃ VĨNH TRUNG | Từ cầu bà Dụng (giáp Vĩnh Thạnh) (thửa 05 tờ bản đồ 21) - Đến đường 23/10 (cầu ông Bộ) (thửa 50 tờ bản đồ 22) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135409 | Thành phố Nha Trang | Đường Gò Đu - Diên An - XÃ VĨNH TRUNG | Từ ngã ba Gò Đu (thửa 33, tờ 28) - Đến cầu Cháy - Diên An (thửa 34, tờ 34) | 1.093.500 | 546.750 | 273.375 | - | - | Đất SX-KD |
| 135410 | Thành phố Nha Trang | Các đường còn lại - XÃ VĨNH THẠNH | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD | |
| 135411 | Thành phố Nha Trang | Đường bên hông trường Lương Thế Vinh - XÃ VĨNH THẠNH | Từ đường Trung tâm xã - Đến thửa số 43 tờ bản đồ số 3 | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135412 | Thành phố Nha Trang | Đường Phú Thạnh 3 - XÃ VĨNH THẠNH | Từ đường 23/10 - Đến giáp ranh xã Vĩnh Hiệp | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135413 | Thành phố Nha Trang | Đường giáp thôn Xuân Lạc 1 - XÃ VĨNH THẠNH | Từ ngã ba Lương Định Của - Đến giáp ranh xã Vĩnh Ngọc | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135414 | Thành phố Nha Trang | Đường thôn Phú Vinh 2 - XÃ VĨNH THẠNH | Từ ngã tư Lương Định Của (miếu Củ Chi) - Đến giáp ranh xã Vĩnh Ngọc (khu dân cư Làng Tre) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135415 | Thành phố Nha Trang | Đường Liên xã Vĩnh Hiệp-Vĩnh Thạnh-Vĩnh Ngọc - XÃ VĨNH THẠNH | Từ Cầu Bè Miễu Củ Chi - Đến giáp ranh xã Vĩnh Ngọc | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135416 | Thành phố Nha Trang | Đường Sông Đình - XÃ VĨNH THẠNH | Ngã ba đường bê tông quán Gió Cầu Bè - Đến Nhà ông Ngô Văn Tăng (Vĩnh Ngọc) (thửa 423 tờ bản đồ 20) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135417 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 3 Phú Trung 2 - XÃ VĨNH THẠNH | Từ đường Phủ Trung - Đến hết nhà bà Hạnh | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135418 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 5 Phú Trung - XÃ VĨNH THẠNH | Từ đường 23/10 - Đến hết Nhà bà Nhàn (thửa 64 tờ bản đồ 22) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135419 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 5, 6 Phú Vinh - XÃ VĨNH THẠNH | Từ đường nghĩa trang Vĩnh Thạnh - Đến hết nhà ông Thám (thửa 04, tờ bản đồ số 9) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
| 135420 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 3 Phú Trung - XÃ VĨNH THẠNH | Từ đường Phú Trung - Đến hết Nhà bà Thúy (thửa 64, tờ bản đồ số 22) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
