Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 135381 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Khum (nhà Đỗ Công Phong) (thửa 110 tờ bản đồ 42) Cuối đường (thửa 26 tờ bản đồ 42) | 583.200 | 291.600 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD |
| 135382 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Khum (nhà Đỗ Công Phong) (thửa 110 tờ bản đồ 42) Cuối đường (thửa 26 tờ bản đồ 42) | 777.600 | 388.800 | 259.200 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 135383 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 21 Đồng Nhơn - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Khum (nhà Đỗ Công Phong) (thửa 110 tờ bản đồ 42) Cuối đường (thửa 26 tờ bản đồ 42) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135384 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 4 Võ Dõng - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường thôn Võ Dõng (nhà ông Nhiệm) (thửa 295 tờ bản đồ 28) - Đến đường thôn Võ Dõng (nhà ông Háo) (thửa 275 tờ bản đồ 28) | 583.200 | 291.600 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD |
| 135385 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 12 Võ Cang - XÃ VĨNH TRUNG | … Gỗsông Cái (2 nhánh) (thửa 6 tờ bản đồ 20 và thửa 35 tờ bản đồ 10) | 583.200 | 291.600 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD |
| 135386 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 12 Võ Cang - XÃ VĨNH TRUNG | … Gỗsông Cái (2 nhánh) (thửa 6 tờ bản đồ 20 và thửa 35 tờ bản đồ 10) | 777.600 | 388.800 | 259.200 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 135387 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 12 Võ Cang - XÃ VĨNH TRUNG | … Gỗsông Cái (2 nhánh) (thửa 6 tờ bản đồ 20 và thửa 35 tờ bản đồ 10) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135388 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 15 Võ Cang (Đường Trại chăn nuôi) - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Xuân Sơn (thửa 84 tờ bản đồ 30) Đường liên thôn Võ Cạnh Võ CangVõ Dõng (thửa 32, tờ bản đồ 29) | 583.200 | 291.600 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD |
| 135389 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 15 Võ Cang (Đường Trại chăn nuôi) - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Xuân Sơn (thửa 84 tờ bản đồ 30) Đường liên thôn Võ Cạnh Võ CangVõ Dõng (thửa 32, tờ bản đồ 29) | 777.600 | 388.800 | 259.200 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 135390 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 15 Võ Cang (Đường Trại chăn nuôi) - XÃ VĨNH TRUNG | Cầu Xuân Sơn (thửa 84 tờ bản đồ 30) Đường liên thôn Võ Cạnh Võ CangVõ Dõng (thửa 32, tờ bản đồ 29) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135391 | Thành phố Nha Trang | Đường liên thôn Võ Cạnh-Võ Cang-Võ Dõng - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (Chùa Vĩnh Thọ) (thửa 195 tờ bản đồ 24) - Đến sân vận động xã Vĩnh Trung (thửa 13, tờ bản đồ 30) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 135392 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (chợ Vĩnh Trung) - Đến đường Lương Định Của (hương lộ 45 cũ) | 583.200 | 291.600 | 194.400 | - | - | Đất SX-KD |
| 135393 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (nhà ông Ngay) (thửa 127 tờ bản đồ 24) - Đến nhà ông Huỳnh Xuân (thửa 64 tờ bản đồ 24) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 135394 | Thành phố Nha Trang | Đường tổ 7 - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (nhà ông Thửa) (thửa 135 tờ 24) - Đến Chợ Vĩnh Trung (thửa 121 tờ 24) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 135395 | Thành phố Nha Trang | Đường Xóm Gò - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (thửa 79 tờ bản đồ 5) - Đến đường Thái Thông Xuân Sơn (thửa 9 tờ bản đồ 30) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 135396 | Thành phố Nha Trang | Đường Xóm Gò - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (thửa 79 tờ bản đồ 5) - Đến đường Thái Thông Xuân Sơn (thửa 9 tờ bản đồ 30) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 135397 | Thành phố Nha Trang | Đường Xóm Gò - XÃ VĨNH TRUNG | Từ đường 23/10 (thửa 79 tờ bản đồ 5) - Đến đường Thái Thông Xuân Sơn (thửa 9 tờ bản đồ 30) | 1.215.000 | 607.500 | 405.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135398 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ nhà ông Ngô Tân (thửa 130, tờ bản đồ 38) - Đến Vườn ươm 2 (thửa 60, tờ bản đồ 39) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 135399 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ nhà ông Dương Hợi (thửa 157 tờ bản đồ 38) - Đến nghĩa trang Hòn Chuông (thửa 545 tờ bản đồ 09) | 729.000 | 364.500 | 243.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 135400 | Thành phố Nha Trang | Đường Xuân Sơn - XÃ VĨNH TRUNG | Từ Ngã ba Thái ThôngXuân Sơn (Vườn ươm 1) (thửa 268 tờ bản đồ 30) - Đến nhà ông Ngô Văn An (thửa 73, tờ bản đồ 38) | 1.215.000 | 607.500 | 303.750 | - | - | Đất SX-KD |
