Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86021 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 308 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 1138, tờ bản đồ số 11 Thạch Phương | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86022 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 308 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 1138, tờ bản đồ số 11 Thạch Phương | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86023 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 308 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 1138, tờ bản đồ số 11 Thạch Phương | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86024 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 280 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 54, tờ bản đồ số 11 Thị Quen | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86025 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 280 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 54, tờ bản đồ số 11 Thị Quen | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86026 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 280 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 54, tờ bản đồ số 11 Thị Quen | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86027 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 266 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Giáp Hẻm 1143 đường Quốc lộ 1A | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86028 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 266 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Giáp Hẻm 1143 đường Quốc lộ 1A | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86029 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 266 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Giáp Hẻm 1143 đường Quốc lộ 1A | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86030 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 248 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 582, tờ bản đồ số 9 Lương Mạnh Duy | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86031 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 248 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 582, tờ bản đồ số 9 Lương Mạnh Duy | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86032 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 248 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 582, tờ bản đồ số 9 Lương Mạnh Duy | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86033 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 777 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86034 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 777 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86035 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 777 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86036 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 623, 647 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86037 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 623, 647 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86038 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 623, 647 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86039 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 231, 607 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86040 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 231, 607 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
