Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86041 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 231, 607 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86042 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 567 - Đường Trần Hưng Đạo | Đầu ranh thửa đất số 44, tờ bản đồ số 55 - Giáp đường Vành Đai II (đoạn 2) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86043 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 567 - Đường Trần Hưng Đạo | Đầu ranh thửa đất số 44, tờ bản đồ số 55 - Giáp đường Vành Đai II (đoạn 2) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86044 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 567 - Đường Trần Hưng Đạo | Đầu ranh thửa đất số 44, tờ bản đồ số 55 - Giáp đường Vành Đai II (đoạn 2) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86045 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 567 - Đường Trần Hưng Đạo | Giáp đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa đất 33, tờ bản đồ số 55 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86046 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 567 - Đường Trần Hưng Đạo | Giáp đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa đất 33, tờ bản đồ số 55 | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86047 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 567 - Đường Trần Hưng Đạo | Giáp đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa đất 33, tờ bản đồ số 55 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86048 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 543, 505 (P1) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86049 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 543, 505 (P1) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86050 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 543, 505 (P1) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86051 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 449 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86052 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 449 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86053 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 449 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86054 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 405 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86055 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 405 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86056 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 405 (P3) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86057 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 357 - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86058 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 357 - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86059 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 357 - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86060 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 293, 303, 345, 695 - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
