Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86001 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 957 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 534, tờ bản đồ số 12 Trần Thiện Tâm | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86002 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 957 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 534, tờ bản đồ số 12 Trần Thiện Tâm | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86003 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 929 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86004 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 929 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86005 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 929 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86006 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 897/42 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86007 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 897/42 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86008 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 897/42 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86009 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 897/39 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86010 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 897/39 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86011 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 897/39 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86012 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 897 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86013 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 897 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86014 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 897 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86015 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 368 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 266, tờ bản đồ số 11 Huỳnh Thị Muôn | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86016 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 368 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 266, tờ bản đồ số 11 Huỳnh Thị Muôn | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86017 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 368 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 266, tờ bản đồ số 11 Huỳnh Thị Muôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86018 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 344 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 174, tờ bản đồ số 11 Trần Quốc Hùng | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86019 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 344 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 174, tờ bản đồ số 11 Trần Quốc Hùng | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86020 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 344 (P10) - Đường Trần Hưng Đạo | Đường Trần Hưng Đạo - Hết thửa 174, tờ bản đồ số 11 Trần Quốc Hùng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
