Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 558941 | Quận 2 | Dương Văn An | Nguyễn Hoàng - Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558942 | Quận 2 | Dương Văn An | Nguyễn Hoàng - Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558943 | Quận 2 | Đường 15 (Dự án 131HA), phường An Phú | Nguyễn Hoàng - Đường 23 (Dự án 131HA), phường An Phú | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | 3.123.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558944 | Quận 2 | Đường 15 (Dự án 131HA), phường An Phú | Nguyễn Hoàng - Đường 23 (Dự án 131HA), phường An Phú | 7.320.000 | 3.660.000 | 2.928.000 | 2.342.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558945 | Quận 2 | Đường 15 (Dự án 131HA), phường An Phú | Nguyễn Hoàng - Đường 23 (Dự án 131HA), phường An Phú | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558946 | Quận 2 | Đường 14 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường song hành (Dự án 131HA), phường An Phú - Vũ Tông Phan | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558947 | Quận 2 | Đường 14 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường song hành (Dự án 131HA), phường An Phú - Vũ Tông Phan | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558948 | Quận 2 | Đường 14 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường song hành (Dự án 131HA), phường An Phú - Vũ Tông Phan | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558949 | Quận 2 | Đường 12 (Dự án 131HA), phường An Phú | Trần Lựu - Đường 37 (Dự án 131HA), phường An Phú | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558950 | Quận 2 | Đường 12 (Dự án 131HA), phường An Phú | Trần Lựu - Đường 37 (Dự án 131HA), phường An Phú | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558951 | Quận 2 | Đường 12 (Dự án 131HA), phường An Phú | Trần Lựu - Đường 37 (Dự án 131HA), phường An Phú | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558952 | Quận 2 | Đường 11 (Dự án 131HA), phường An Phú - Bình An | Đường 10 (Dự án 131HA), phường An Phú - Bình An - Đường Lương Định Của | 10.080.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | 3.226.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558953 | Quận 2 | Đường 11 (Dự án 131HA), phường An Phú - Bình An | Đường 10 (Dự án 131HA), phường An Phú - Bình An - Đường Lương Định Của | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.419.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558954 | Quận 2 | Đường 11 (Dự án 131HA), phường An Phú - Bình An | Đường 10 (Dự án 131HA), phường An Phú - Bình An - Đường Lương Định Của | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558955 | Quận 2 | Đường 10 (Dự án 131HA), phường An Phú - Bình An | Vũ Tông Phan - Đường Vành đai Tây (Dự án 131) | 10.080.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | 3.226.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558956 | Quận 2 | Đường 10 (Dự án 131HA), phường An Phú - Bình An | Vũ Tông Phan - Đường Vành đai Tây (Dự án 131) | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.419.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558957 | Quận 2 | Đường 10 (Dự án 131HA), phường An Phú - Bình An | Vũ Tông Phan - Đường Vành đai Tây (Dự án 131) | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558958 | Quận 2 | Đường 9 (Dự án 131HA), phường An Phú | Nguyễn Quý Đức - Thái Thuận | 10.080.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | 3.226.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558959 | Quận 2 | Đường 9 (Dự án 131HA), phường An Phú | Nguyễn Quý Đức - Thái Thuận | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.419.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558960 | Quận 2 | Đường 9 (Dự án 131HA), phường An Phú | Nguyễn Quý Đức - Thái Thuận | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất ở đô thị |
