Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 558961 | Quận 2 | Đường 8A (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường 7C (Dự án 131HA), phường An Phú - Đường 9 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558962 | Quận 2 | Đường 8A (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường 7C (Dự án 131HA), phường An Phú - Đường 9 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558963 | Quận 2 | Đường 8A (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường 7C (Dự án 131HA), phường An Phú - Đường 9 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558964 | Quận 2 | Nguyễn Quý Cảnh | Đường song hành (Dự án 131HA), phường An Phú - Vũ Tông Phan | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558965 | Quận 2 | Nguyễn Quý Cảnh | Đường song hành (Dự án 131HA), phường An Phú - Vũ Tông Phan | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558966 | Quận 2 | Nguyễn Quý Cảnh | Đường song hành (Dự án 131HA), phường An Phú - Vũ Tông Phan | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558967 | Quận 2 | Đường 7C (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường Số 5 (Dự án 131HA), phường An Phú - Đường Số 7 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558968 | Quận 2 | Đường 7C (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường Số 5 (Dự án 131HA), phường An Phú - Đường Số 7 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558969 | Quận 2 | Đường 7C (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường Số 5 (Dự án 131HA), phường An Phú - Đường Số 7 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558970 | Quận 2 | Đường 7 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường 5 (Dự án 131HA), phường An Phú - Thái Thuận | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558971 | Quận 2 | Đường 7 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường 5 (Dự án 131HA), phường An Phú - Thái Thuận | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558972 | Quận 2 | Thái Thuận | Nguyễn Quý Cảnh - Cuối đường | 10.080.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | 3.226.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558973 | Quận 2 | Thái Thuận | Nguyễn Quý Cảnh - Cuối đường | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.419.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558974 | Quận 2 | Thái Thuận | Nguyễn Quý Cảnh - Cuối đường | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558975 | Quận 2 | Đường 5 (Dự án 131HA), phường An Phú | Trần Não - Nguyễn Quý Cảnh | 9.920.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | 3.174.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558976 | Quận 2 | Đường 5 (Dự án 131HA), phường An Phú | Trần Não - Nguyễn Quý Cảnh | 7.440.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | 2.381.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558977 | Quận 2 | Đường 5 (Dự án 131HA), phường An Phú | Trần Não - Nguyễn Quý Cảnh | 12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558978 | Quận 2 | Đường Số 4A (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường Trần Lựu - Cuối đường | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | 3.123.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558979 | Quận 2 | Đường Số 4A (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường Trần Lựu - Cuối đường | 7.320.000 | 3.660.000 | 2.928.000 | 2.342.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
