Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 558921 | Quận 2 | Đường 22 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đường 19 (Dự án 131HA), phường An Phú | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558922 | Quận 2 | Đường 22 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đường 16 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558923 | Quận 2 | Đường 22 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đường 16 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558924 | Quận 2 | Đường 22 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đường 16 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558925 | Quận 2 | Đường 20 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú - Dương Văn An | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558926 | Quận 2 | Đường 20 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú - Dương Văn An | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558927 | Quận 2 | Đường 20 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú - Dương Văn An | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558928 | Quận 2 | Đường 19 (Dự án 131HA), phường An Phú | Thái Thuận - Đường 22 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558929 | Quận 2 | Đường 19 (Dự án 131HA), phường An Phú | Thái Thuận - Đường 22 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558930 | Quận 2 | Đường 19 (Dự án 131HA), phường An Phú | Thái Thuận - Đường 22 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558931 | Quận 2 | Đường 18 (Dự án 131HA), phường An Phú | Thái Thuận - Đường 18 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558932 | Quận 2 | Đường 18 (Dự án 131HA), phường An Phú | Thái Thuận - Đường 18 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558933 | Quận 2 | Đường 18 (Dự án 131HA), phường An Phú | Thái Thuận - Đường 18 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558934 | Quận 2 | Đường 18 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú - Đường 20 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558935 | Quận 2 | Đường 18 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú - Đường 20 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558936 | Quận 2 | Đường 18 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú - Đường 20 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558937 | Quận 2 | Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú | Thái Thuận - Đường 14 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558938 | Quận 2 | Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú | Thái Thuận - Đường 14 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558939 | Quận 2 | Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú | Thái Thuận - Đường 14 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558940 | Quận 2 | Dương Văn An | Nguyễn Hoàng - Đường 17 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
