Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 558901 | Quận 2 | Thái Thuận | Cao Đức Lân - Đường 32 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558902 | Quận 2 | Thái Thuận | Cao Đức Lân - Đường 32 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558903 | Quận 2 | Thái Thuận | Cao Đức Lân - Đường 32 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558904 | Quận 2 | Cao Đức Lân | Lương Định Của - Nguyễn Hoàng | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558905 | Quận 2 | Cao Đức Lân | Lương Định Của - Nguyễn Hoàng | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558906 | Quận 2 | Cao Đức Lân | Lương Định Của - Nguyễn Hoàng | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558907 | Quận 2 | Đường Số 29 (Dự án 131HA), phường An Phú | Trọn đường | 9.920.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | 3.174.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558908 | Quận 2 | Đường Số 29 (Dự án 131HA), phường An Phú | Trọn đường | 7.440.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | 2.381.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558909 | Quận 2 | Đường Số 29 (Dự án 131HA), phường An Phú | Trọn đường | 12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558910 | Quận 2 | Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đỗ Thuận Pháp - Đường 31C (Dự án 131HA), phường An Phú | 9.920.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | 3.174.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558911 | Quận 2 | Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đỗ Thuận Pháp - Đường 31C (Dự án 131HA), phường An Phú | 7.440.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | 2.381.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558912 | Quận 2 | Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | Đỗ Thuận Pháp - Đường 31C (Dự án 131HA), phường An Phú | 12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558913 | Quận 2 | Đường 25 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đỗ Pháp Thuận | 9.920.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | 3.174.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558914 | Quận 2 | Đường 25 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đỗ Pháp Thuận | 7.440.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | 2.381.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558915 | Quận 2 | Đường 25 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đỗ Pháp Thuận | 12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558916 | Quận 2 | Đường 24 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đỗ Pháp Thuận | 9.920.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | 3.174.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558917 | Quận 2 | Đường 24 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đỗ Pháp Thuận | 7.440.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | 2.381.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558918 | Quận 2 | Đường 24 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đỗ Pháp Thuận | 12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558919 | Quận 2 | Đường 22 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đường 19 (Dự án 131HA), phường An Phú | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | 3.123.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558920 | Quận 2 | Đường 22 (Dự án 131HA), phường An Phú | Vũ Tông Phan - Đường 19 (Dự án 131HA), phường An Phú | 7.320.000 | 3.660.000 | 2.928.000 | 2.342.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
