Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 558881 | Quận 2 | Đường F (Dự án 17,3HA), phường An Phú - phường Bình Khánh | Bùi Tá Hán - Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558882 | Quận 2 | Đường F (Dự án 17,3HA), phường An Phú - phường Bình Khánh | Bùi Tá Hán - Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558883 | Quận 2 | Đường Số 31E (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558884 | Quận 2 | Đường Số 31E (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558885 | Quận 2 | Đường Số 31E (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558886 | Quận 2 | Đường Số 31D (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558887 | Quận 2 | Đường Số 31D (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558888 | Quận 2 | Đường Số 31D (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558889 | Quận 2 | Đường Số 31C (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558890 | Quận 2 | Đường Số 31C (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558891 | Quận 2 | Đường Số 31C (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Đường 28 (Dự án 131HA), phường An Phú | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558892 | Quận 2 | Đường Số 31B (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Cuối đường | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558893 | Quận 2 | Đường Số 31B (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Cuối đường | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558894 | Quận 2 | Đường Số 31B (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Cuối đường | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558895 | Quận 2 | Đường Số 31A (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Cuối đường | 9.520.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | 3.046.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558896 | Quận 2 | Đường Số 31A (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Cuối đường | 7.140.000 | 3.570.000 | 2.856.000 | 2.285.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558897 | Quận 2 | Đường Số 31A (Dự án 131HA), phường An Phú | Bùi Tá Hán - Cuối đường | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | - | Đất ở đô thị |
| 558898 | Quận 2 | Bùi Tá Hán | Trọn đường | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 558899 | Quận 2 | Bùi Tá Hán | Trọn đường | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 558900 | Quận 2 | Bùi Tá Hán | Trọn đường | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở đô thị |
