Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54221 | Huyện Châu Thành | Đường vào Trường TH Tô Thị Huỳnh - Xã Lương Hòa | Đường huyện 11 (thửa 77, tờ bản đồ 39) - Chùa Bình La (thửa 597, tờ bản đồ 39) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54222 | Huyện Châu Thành | Đường vào chùa Lò Gạch - Xã Lương Hòa | Đường nhựa Ba Se A (thửa đất số 80, tờ bản đồ số 32) - Chùa Lò Gạch (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 32) | 192.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54223 | Huyện Châu Thành | Đường vào chùa Lò Gạch - Xã Lương Hòa | Đường nhựa Ba Se A (thửa đất số 80, tờ bản đồ số 32) - Chùa Lò Gạch (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 32) | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54224 | Huyện Châu Thành | Đường vào chùa Lò Gạch - Xã Lương Hòa | Đường nhựa Ba Se A (thửa đất số 80, tờ bản đồ số 32) - Chùa Lò Gạch (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 32) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54225 | Huyện Châu Thành | Đường đal Ba Se A - Xã Lương Hòa | Đường nhựa Lộ ngang (thửa 307, tờ bản đồ 32) - Giáp ranh Phường 8 | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54226 | Huyện Châu Thành | Đường đal Ba Se A - Xã Lương Hòa | Đường nhựa Lộ ngang (thửa 307, tờ bản đồ 32) - Giáp ranh Phường 8 | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54227 | Huyện Châu Thành | Đường đal Ba Se A - Xã Lương Hòa | Đường nhựa Lộ ngang (thửa 307, tờ bản đồ 32) - Giáp ranh Phường 8 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54228 | Huyện Châu Thành | Đường đal Ba Se A - Xã Lương Hòa | Trụ sở ấp Ba Se A (thửa 257, tờ bản đồ 31) - Chùa Lò Gạch (thửa 95, tờ bản đồ 32) | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54229 | Huyện Châu Thành | Đường đal Ba Se A - Xã Lương Hòa | Trụ sở ấp Ba Se A (thửa 257, tờ bản đồ 31) - Chùa Lò Gạch (thửa 95, tờ bản đồ 32) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54230 | Huyện Châu Thành | Đường đal Ba Se A - Xã Lương Hòa | Trụ sở ấp Ba Se A (thửa 257, tờ bản đồ 31) - Chùa Lò Gạch (thửa 95, tờ bản đồ 32) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54231 | Huyện Châu Thành | Đường đal Ô Chích B6 - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 73, tờ bản đồ 40) - Đường đal ấp Ô Chích A (thửa 175, tờ bản đồ 30) | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54232 | Huyện Châu Thành | Đường đal Ô Chích B6 - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 73, tờ bản đồ 40) - Đường đal ấp Ô Chích A (thửa 175, tờ bản đồ 30) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54233 | Huyện Châu Thành | Đường đal Ô Chích B6 - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 73, tờ bản đồ 40) - Đường đal ấp Ô Chích A (thửa 175, tờ bản đồ 30) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54234 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Bình La Ô2 - Xã Lương Hòa | Chùa Bình La - Nhà hỏa táng ấp Bình La (thửa 35, tờ bản đồ 43) | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54235 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Bình La Ô2 - Xã Lương Hòa | Chùa Bình La - Nhà hỏa táng ấp Bình La (thửa 35, tờ bản đồ 43) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54236 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Bình La Ô2 - Xã Lương Hòa | Chùa Bình La - Nhà hỏa táng ấp Bình La (thửa 35, tờ bản đồ 43) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54237 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Sâm Bua - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 59, tờ bản đồ 38) - Chợ Sâm Bua | 192.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54238 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Sâm Bua - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 59, tờ bản đồ 38) - Chợ Sâm Bua | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54239 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Sâm Bua - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 59, tờ bản đồ 38) - Chợ Sâm Bua | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54240 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Sâm Bua 1 - Xã Lương Hòa | Trường Trung học cơ sở Lương Hòa (thửa 104, tờ bản đồ 11) - Đường đal Sâm Bua (thửa 87, tờ bản đồ 39) | 192.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
