Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54241 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Sâm Bua 1 - Xã Lương Hòa | Trường Trung học cơ sở Lương Hòa (thửa 104, tờ bản đồ 11) - Đường đal Sâm Bua (thửa 87, tờ bản đồ 39) | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54242 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Sâm Bua 1 - Xã Lương Hòa | Trường Trung học cơ sở Lương Hòa (thửa 104, tờ bản đồ 11) - Đường đal Sâm Bua (thửa 87, tờ bản đồ 39) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54243 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Lộ ngang - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 58, tờ bản đồ 38) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 284, tờ bản đồ 32) | 165.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54244 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Lộ ngang - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 58, tờ bản đồ 38) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 284, tờ bản đồ 32) | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54245 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Lộ ngang - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 58, tờ bản đồ 38) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 284, tờ bản đồ 32) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54246 | Huyện Châu Thành | Đường vào Bãi rác mới - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 164, tờ bản đồ 41) - Bãi rác (thửa 70, tờ bản đồ 41) | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54247 | Huyện Châu Thành | Đường vào Bãi rác mới - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 164, tờ bản đồ 41) - Bãi rác (thửa 70, tờ bản đồ 41) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54248 | Huyện Châu Thành | Đường vào Bãi rác mới - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 164, tờ bản đồ 41) - Bãi rác (thửa 70, tờ bản đồ 41) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54249 | Huyện Châu Thành | Đường vào Chợ Ba Se B - Xã Lương Hòa | Đường Nguyễn Du (Chùa Phật Quang) (thửa 127, tờ bản đồ 9) - Hết đường nhựa (giáp đường đal) (thửa 739, tờ bản đồ 32) | 247.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54250 | Huyện Châu Thành | Đường vào Chợ Ba Se B - Xã Lương Hòa | Đường Nguyễn Du (Chùa Phật Quang) (thửa 127, tờ bản đồ 9) - Hết đường nhựa (giáp đường đal) (thửa 739, tờ bản đồ 32) | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54251 | Huyện Châu Thành | Đường vào Chợ Ba Se B - Xã Lương Hòa | Đường Nguyễn Du (Chùa Phật Quang) (thửa 127, tờ bản đồ 9) - Hết đường nhựa (giáp đường đal) (thửa 739, tờ bản đồ 32) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54252 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa - Xã Lương Hòa | Đường Nguyễn Du (thửa 33, tờ bản đồ 10) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 44, tờ bản đồ 8) | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54253 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa - Xã Lương Hòa | Đường Nguyễn Du (thửa 33, tờ bản đồ 10) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 44, tờ bản đồ 8) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54254 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa - Xã Lương Hòa | Đường Nguyễn Du (thửa 33, tờ bản đồ 10) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 44, tờ bản đồ 8) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54255 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa (Nguyễn Du cũ) - Xã Lương Hòa | Đường Nguyễn Du (Chùa Phật Quang) (thửa 96, tờ bản đồ 9) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 42, tờ bản đồ 8) | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54256 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa (Nguyễn Du cũ) - Xã Lương Hòa | Đường Nguyễn Du (Chùa Phật Quang) (thửa 96, tờ bản đồ 9) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 42, tờ bản đồ 8) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54257 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa (Nguyễn Du cũ) - Xã Lương Hòa | Đường Nguyễn Du (Chùa Phật Quang) (thửa 96, tờ bản đồ 9) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 42, tờ bản đồ 8) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54258 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Ba Se A - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 129, tờ bản đồ 32) - Trường mẫu giáo Ô Chích A (thửa 175, tờ bản đồ 30) | 192.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54259 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Ba Se A - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 129, tờ bản đồ 32) - Trường mẫu giáo Ô Chích A (thửa 175, tờ bản đồ 30) | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54260 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Ba Se A - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 129, tờ bản đồ 32) - Trường mẫu giáo Ô Chích A (thửa 175, tờ bản đồ 30) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
