Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54201 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT Ô Chích A 5 - Xã Lương Hòa | Đường GTNT Ô Chích A (thửa 225, tờ bản đồ 23) - Cầu Ông Bốn, Ba Se B (thửa 508, tờ bản đồ 26) | 192.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54202 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT Ô Chích A 5 - Xã Lương Hòa | Đường GTNT Ô Chích A (thửa 225, tờ bản đồ 23) - Cầu Ông Bốn, Ba Se B (thửa 508, tờ bản đồ 26) | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54203 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT Ô Chích A 5 - Xã Lương Hòa | Đường GTNT Ô Chích A (thửa 225, tờ bản đồ 23) - Cầu Ông Bốn, Ba Se B (thửa 508, tờ bản đồ 26) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54204 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT Ô Chích A - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 53 (thửa 42, tờ bản đồ 23) - Điểm Trường Mẫu giáo Hoa Sen (thửa 175, tờ bản đồ 30) | 192.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54205 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT Ô Chích A - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 53 (thửa 42, tờ bản đồ 23) - Điểm Trường Mẫu giáo Hoa Sen (thửa 175, tờ bản đồ 30) | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54206 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT Ô Chích A - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 53 (thửa 42, tờ bản đồ 23) - Điểm Trường Mẫu giáo Hoa Sen (thửa 175, tờ bản đồ 30) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54207 | Huyện Châu Thành | Đường vào Nhà văn hóa Bót Chếch - Xã Lương Hòa | Đường nhựa đê bao Bót Chếch (thửa 1079, tờ bản đồ 19) - Nhà văn hóa Bót Chếch (thửa 2797, tờ bản đồ 19) | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54208 | Huyện Châu Thành | Đường vào Nhà văn hóa Bót Chếch - Xã Lương Hòa | Đường nhựa đê bao Bót Chếch (thửa 1079, tờ bản đồ 19) - Nhà văn hóa Bót Chếch (thửa 2797, tờ bản đồ 19) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54209 | Huyện Châu Thành | Đường vào Nhà văn hóa Bót Chếch - Xã Lương Hòa | Đường nhựa đê bao Bót Chếch (thửa 1079, tờ bản đồ 19) - Nhà văn hóa Bót Chếch (thửa 2797, tờ bản đồ 19) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54210 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa đê bao Bót Chếch - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 361, tờ bản đồ 40) - Giáp ranh xã Lương Hòa A | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54211 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa đê bao Bót Chếch - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 361, tờ bản đồ 40) - Giáp ranh xã Lương Hòa A | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54212 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa đê bao Bót Chếch - Xã Lương Hòa | Quốc lộ 60 (thửa 361, tờ bản đồ 40) - Giáp ranh xã Lương Hòa A | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54213 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT kênh nền thiêu Bình La - Xã Lương Hòa | Đường nhựa Ô 2 Bình La (thửa 131, tờ bản đồ 42) - Đường nhựa đê bao Bót Chếch (thửa 794, tờ bản đồ 19) | 165.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54214 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT kênh nền thiêu Bình La - Xã Lương Hòa | Đường nhựa Ô 2 Bình La (thửa 131, tờ bản đồ 42) - Đường nhựa đê bao Bót Chếch (thửa 794, tờ bản đồ 19) | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54215 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT kênh nền thiêu Bình La - Xã Lương Hòa | Đường nhựa Ô 2 Bình La (thửa 131, tờ bản đồ 42) - Đường nhựa đê bao Bót Chếch (thửa 794, tờ bản đồ 19) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54216 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT kênh Sáu Tâm - Xã Lương Hòa | Đường huyện 11 (thửa 23, tờ bản đồ 39) - Đường nhựa Sâm Bua (thửa 126, tờ bản đồ 38) | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54217 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT kênh Sáu Tâm - Xã Lương Hòa | Đường huyện 11 (thửa 23, tờ bản đồ 39) - Đường nhựa Sâm Bua (thửa 126, tờ bản đồ 38) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54218 | Huyện Châu Thành | Đường GTNT kênh Sáu Tâm - Xã Lương Hòa | Đường huyện 11 (thửa 23, tờ bản đồ 39) - Đường nhựa Sâm Bua (thửa 126, tờ bản đồ 38) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54219 | Huyện Châu Thành | Đường vào Trường TH Tô Thị Huỳnh - Xã Lương Hòa | Đường huyện 11 (thửa 77, tờ bản đồ 39) - Chùa Bình La (thửa 597, tờ bản đồ 39) | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54220 | Huyện Châu Thành | Đường vào Trường TH Tô Thị Huỳnh - Xã Lương Hòa | Đường huyện 11 (thửa 77, tờ bản đồ 39) - Chùa Bình La (thửa 597, tờ bản đồ 39) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
