Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54181 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Tầm Phương 3 - Xã Lương Hòa A | Kênh cập Giồng (thửa 667, tờ bản đồ 26) - Đường nhựa kênh Xáng (thửa 1275, tờ bản đồ 26) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54182 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Tầm Phương 3 - Xã Lương Hòa A | Kênh cập Giồng (thửa 667, tờ bản đồ 26) - Đường nhựa kênh Xáng (thửa 1275, tờ bản đồ 26) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54183 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa lộ mới Đai Tèn - Xã Lương Hòa A | Cống Bắc Phèn 3 - Cầu Xóm Kinh 2 | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54184 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa lộ mới Đai Tèn - Xã Lương Hòa A | Cống Bắc Phèn 3 - Cầu Xóm Kinh 2 | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54185 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa lộ mới Đai Tèn - Xã Lương Hòa A | Cống Bắc Phèn 3 - Cầu Xóm Kinh 2 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54186 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Bắc Phèn - Xã Lương Hòa A | Đường huyện 16 - Giáp ranh xã Thanh Mỹ | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54187 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Bắc Phèn - Xã Lương Hòa A | Đường huyện 16 - Giáp ranh xã Thanh Mỹ | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54188 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Bắc Phèn - Xã Lương Hòa A | Đường huyện 16 - Giáp ranh xã Thanh Mỹ | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54189 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Tầm Phương 5 - Xã Lương Hòa A | Kênh Xáng - Đường huyện 13 | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54190 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Tầm Phương 5 - Xã Lương Hòa A | Kênh Xáng - Đường huyện 13 | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54191 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Tầm Phương 5 - Xã Lương Hòa A | Kênh Xáng - Đường huyện 13 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54192 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Tầm Phương 2 - Xã Lương Hòa A | Kênh Xáng - Kênh Cập Giồng | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54193 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Tầm Phương 2 - Xã Lương Hòa A | Kênh Xáng - Kênh Cập Giồng | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54194 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa Tầm Phương 2 - Xã Lương Hòa A | Kênh Xáng - Kênh Cập Giồng | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54195 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa (Cầu Ô Xây) - Xã Lương Hòa A | Đường huyện 11 - Đường đal rạch Đai Tèn (thửa 394, tờ bản đồ 28) | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54196 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa (Cầu Ô Xây) - Xã Lương Hòa A | Đường huyện 11 - Đường đal rạch Đai Tèn (thửa 394, tờ bản đồ 28) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54197 | Huyện Châu Thành | Đường nhựa (Cầu Ô Xây) - Xã Lương Hòa A | Đường huyện 11 - Đường đal rạch Đai Tèn (thửa 394, tờ bản đồ 28) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 54198 | Huyện Châu Thành | Lương Hòa | Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc xã Lương Hòa - | 154.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 54199 | Huyện Châu Thành | Lương Hòa | Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc xã Lương Hòa - | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 54200 | Huyện Châu Thành | Lương Hòa | Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc xã Lương Hòa - | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
