Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 526121 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 1 - Xã An Cư | UBND xã - Đường máng Trạm bơm 3/2 (thửa 36, tờ 26) về hướng TT | 250.000 | 150.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526122 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 1 - Xã An Cư | UBND xã - Ngã 3 Phú Cường (về hướng TT Tịnh Biên) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526123 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 1 - Xã An Cư | UBND xã - Ngã 3 Phú Cường (về hướng TT Tịnh Biên) | 175.000 | 105.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526124 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 1 - Xã An Cư | UBND xã - Ngã 3 Phú Cường (về hướng TT Tịnh Biên) | 250.000 | 150.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526125 | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã An | Đất ở tại nông thôn khu vực còn lại - | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526126 | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã An | Đất ở tại nông thôn khu vực còn lại - | 35.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526127 | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã An | Đất ở tại nông thôn khu vực còn lại - | 50.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526128 | Huyện Tịnh Biên | Các đường giao thông nông thôn còn lại (Đ. trạm liên ngành; Đ. Tà Ngáo; Đ. Ô Sâu;...) - Khu vực 2 - | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 526129 | Huyện Tịnh Biên | Các đường giao thông nông thôn còn lại (Đ. trạm liên ngành; Đ. Tà Ngáo; Đ. Ô Sâu;...) - Khu vực 2 - | 56.000 | 34.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 526130 | Huyện Tịnh Biên | Các đường giao thông nông thôn còn lại (Đ. trạm liên ngành; Đ. Tà Ngáo; Đ. Ô Sâu;...) - Khu vực 2 - | 80.000 | 48.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 526131 | Huyện Tịnh Biên | Các hẻm Sóc Tà Ngáo - Phú | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 526132 | Huyện Tịnh Biên | Các hẻm Sóc Tà Ngáo - Phú | 56.000 | 34.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 526133 | Huyện Tịnh Biên | Các hẻm Sóc Tà Ngáo - Phú | 80.000 | 48.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 526134 | Huyện Tịnh Biên | Đường Ô Tà Bang - Khu vực 2 - Xã An Phú | Quốc lộ 91 - Chùa Rô (Ranh An Cư,TT.Tịnh Biên) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526135 | Huyện Tịnh Biên | Đường Ô Tà Bang - Khu vực 2 - Xã An Phú | Quốc lộ 91 - Chùa Rô (Ranh An Cư,TT.Tịnh Biên) | 70.000 | 42.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526136 | Huyện Tịnh Biên | Đường Ô Tà Bang - Khu vực 2 - Xã An Phú | Quốc lộ 91 - Chùa Rô (Ranh An Cư,TT.Tịnh Biên) | 100.000 | 60.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526137 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 9 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Ranh thị trấn Tịnh Biên - Ranh Nhơn Hưng - Ranh thị trấn Nhà Bàng | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526138 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 9 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Ranh thị trấn Tịnh Biên - Ranh Nhơn Hưng - Ranh thị trấn Nhà Bàng | 84.000 | 50.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526139 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 9 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Ranh thị trấn Tịnh Biên - Ranh Nhơn Hưng - Ranh thị trấn Nhà Bàng | 120.000 | 72.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526140 | Huyện Tịnh Biên | Đường cua 13 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Quốc lộ 91 - Đường tỉnh 955A | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
