Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 526101 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT hành chính xã - Ranh TT chợ xã | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526102 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT hành chính xã - Ranh TT chợ xã | 105.000 | 63.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526103 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT hành chính xã - Ranh TT chợ xã | 150.000 | 90.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526104 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT.Tịnh Biên - Ranh TT hành chính xã | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526105 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT.Tịnh Biên - Ranh TT hành chính xã | 105.000 | 63.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526106 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT.Tịnh Biên - Ranh TT hành chính xã | 150.000 | 90.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526107 | Huyện Tịnh Biên | Các dãy nhà đối diện nhà lồng chợ - Chợ Ba Xoài xã An Cư - Khu vực 1 - Xã An Cư | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 526108 | Huyện Tịnh Biên | Các dãy nhà đối diện nhà lồng chợ - Chợ Ba Xoài xã An Cư - Khu vực 1 - Xã An Cư | 280.000 | 168.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 526109 | Huyện Tịnh Biên | Các dãy nhà đối diện nhà lồng chợ - Chợ Ba Xoài xã An Cư - Khu vực 1 - Xã An Cư | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 526110 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Chợ Ba Xoài xã An Cư - Khu vực 1 - Xã An Cư | Ranh chợ - - Hết ranh trường Tiểu Học “B” An Cư (về hướng Tri Tôn, tờ 35, thửa 235) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526111 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Chợ Ba Xoài xã An Cư - Khu vực 1 - Xã An Cư | Ranh chợ - - Hết ranh trường Tiểu Học “B” An Cư (về hướng Tri Tôn, tờ 35, thửa 235) | 280.000 | 168.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526112 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Chợ Ba Xoài xã An Cư - Khu vực 1 - Xã An Cư | Ranh chợ - - Hết ranh trường Tiểu Học “B” An Cư (về hướng Tri Tôn, tờ 35, thửa 235) | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526113 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Chợ Ba Xoài xã An Cư - Khu vực 1 - Xã An Cư | Ranh chợ - Văn phòng ấp Ba Soài (về hướng UBND xã, tờ 35, thửa 20) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526114 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Chợ Ba Xoài xã An Cư - Khu vực 1 - Xã An Cư | Ranh chợ - Văn phòng ấp Ba Soài (về hướng UBND xã, tờ 35, thửa 20) | 280.000 | 168.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526115 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Chợ Ba Xoài xã An Cư - Khu vực 1 - Xã An Cư | Ranh chợ - Văn phòng ấp Ba Soài (về hướng UBND xã, tờ 35, thửa 20) | 400.000 | 240.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526116 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 1 - Xã An Cư | UBND xã - Đường máng Trạm bơm 3/2 (về hướng Vĩnh Trung, tờ 22, thửa 58) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526117 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 1 - Xã An Cư | UBND xã - Đường máng Trạm bơm 3/2 (về hướng Vĩnh Trung, tờ 22, thửa 58) | 175.000 | 105.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526118 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 1 - Xã An Cư | UBND xã - Đường máng Trạm bơm 3/2 (về hướng Vĩnh Trung, tờ 22, thửa 58) | 250.000 | 150.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526119 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 1 - Xã An Cư | UBND xã - Đường máng Trạm bơm 3/2 (thửa 36, tờ 26) về hướng TT | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526120 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 1 - Xã An Cư | UBND xã - Đường máng Trạm bơm 3/2 (thửa 36, tờ 26) về hướng TT | 175.000 | 105.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
