Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 526141 | Huyện Tịnh Biên | Đường cua 13 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Quốc lộ 91 - Đường tỉnh 955A | 105.000 | 63.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526142 | Huyện Tịnh Biên | Đường cua 13 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Quốc lộ 91 - Đường tỉnh 955A | 150.000 | 90.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526143 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Khu vực 2 - Xã An Phú | Ranh TT.Tịnh Biên - Ranh Nhơn Hưng | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526144 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Khu vực 2 - Xã An Phú | Ranh TT.Tịnh Biên - Ranh Nhơn Hưng | 315.000 | 189.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526145 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Khu vực 2 - Xã An Phú | Ranh TT.Tịnh Biên - Ranh Nhơn Hưng | 450.000 | 270.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526146 | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Hết lộ Cua 13 - Ranh TT Tịnh Biên | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526147 | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Hết lộ Cua 13 - Ranh TT Tịnh Biên | 700.000 | 420.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526148 | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Hết lộ Cua 13 - Ranh TT Tịnh Biên | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526149 | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Ranh Thị trấn Nhà Bàng - Hết lộ Cua 13 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526150 | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Ranh Thị trấn Nhà Bàng - Hết lộ Cua 13 | 700.000 | 420.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526151 | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã An Phú | Ranh Thị trấn Nhà Bàng - Hết lộ Cua 13 | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526152 | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã Vĩnh Trung | Đất ở tại nông thôn khu vực còn lại | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526153 | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã Vĩnh Trung | Đất ở tại nông thôn khu vực còn lại | 35.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526154 | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã Vĩnh Trung | Đất ở tại nông thôn khu vực còn lại | 50.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526155 | Huyện Tịnh Biên | Đường 1/5 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường tỉnh 948 - Hết đường | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526156 | Huyện Tịnh Biên | Đường 1/5 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường tỉnh 948 - Hết đường | 140.000 | 84.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526157 | Huyện Tịnh Biên | Đường 1/5 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường tỉnh 948 - Hết đường | 200.000 | 120.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526158 | Huyện Tịnh Biên | Đường Tây Trà Sư - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Ranh Văn Giáo - Ranh Núi Voi | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526159 | Huyện Tịnh Biên | Đường Tây Trà Sư - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Ranh Văn Giáo - Ranh Núi Voi | 56.000 | 34.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526160 | Huyện Tịnh Biên | Đường Tây Trà Sư - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Ranh Văn Giáo - Ranh Núi Voi | 80.000 | 48.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
