Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 526081 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 13 - Khu vực 2 - Xã An Cư | Đường tỉnh 949 (HL17) - Ranh TT.Chi Lăng | 49.000 | 29.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526082 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 13 - Khu vực 2 - Xã An Cư | Đường tỉnh 949 (HL17) - Ranh TT.Chi Lăng | 70.000 | 42.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526083 | Huyện Tịnh Biên | Đường Ôtưksa -Vĩnh Thượng - Khu vực 2 - Xã An Cư | Hương lộ 6 - Hương lộ 13 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526084 | Huyện Tịnh Biên | Đường Ôtưksa -Vĩnh Thượng - Khu vực 2 - Xã An Cư | Hương lộ 6 - Hương lộ 13 | 49.000 | 29.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526085 | Huyện Tịnh Biên | Đường Ôtưksa -Vĩnh Thượng - Khu vực 2 - Xã An Cư | Hương lộ 6 - Hương lộ 13 | 70.000 | 42.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526086 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ngã 4 Soài Chếk - Ranh xã Vĩnh Trung | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526087 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ngã 4 Soài Chếk - Ranh xã Vĩnh Trung | 56.000 | 34.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526088 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ngã 4 Soài Chếk - Ranh xã Vĩnh Trung | 80.000 | 48.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526089 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT hành chính xã - Ngã 4 Soài Chếk | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526090 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT hành chính xã - Ngã 4 Soài Chếk | 84.000 | 50.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526091 | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT hành chính xã - Ngã 4 Soài Chếk | 120.000 | 72.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526092 | Huyện Tịnh Biên | Đường Phú Cường - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ngã 3 Phú Cường - Ranh xã An Nông | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526093 | Huyện Tịnh Biên | Đường Phú Cường - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ngã 3 Phú Cường - Ranh xã An Nông | 49.000 | 29.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526094 | Huyện Tịnh Biên | Đường Phú Cường - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ngã 3 Phú Cường - Ranh xã An Nông | 70.000 | 42.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526095 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Nhà ông 4 Thạnh - Ranh huyện Tri Tôn | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526096 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Nhà ông 4 Thạnh - Ranh huyện Tri Tôn | 70.000 | 42.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526097 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Nhà ông 4 Thạnh - Ranh huyện Tri Tôn | 100.000 | 60.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 526098 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT chợ xã - Nhà ông 4 Thạnh (tờ 38, thửa 102) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 526099 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT chợ xã - Nhà ông 4 Thạnh (tờ 38, thửa 102) | 105.000 | 63.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 526100 | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17 cũ) - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh TT chợ xã - Nhà ông 4 Thạnh (tờ 38, thửa 102) | 150.000 | 90.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
