Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498481 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đoạn nối đường Nguyên Hồng (song song và gần QL,37) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498482 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đoạn nối TL,298 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498483 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đoạn nối TL,298 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498484 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đoạn nối TL,298 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498485 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 2-2: 18m (Đoạn nối TL,298 - đến hết dự án) | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498486 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 2-2: 18m (Đoạn nối TL,298 - đến hết dự án) | 5.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498487 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 2-2: 18m (Đoạn nối TL,298 - đến hết dự án) | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498488 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 5-5: 21m (Đoạn nối tiếp MC 1-1 - đến hết dự án) | 4.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498489 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 5-5: 21m (Đoạn nối tiếp MC 1-1 - đến hết dự án) | 7.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498490 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 5-5: 21m (Đoạn nối tiếp MC 1-1 - đến hết dự án) | 12.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498491 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 1-1: 18m (Đoạn nối QL,37) | 5.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498492 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 1-1: 18m (Đoạn nối QL,37) | 7.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498493 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 1-1: 18m (Đoạn nối QL,37) | 12.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498494 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đường Hoàng Hoa Thám (đường TL,298) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498495 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đường Hoàng Hoa Thám (đường TL,298) | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498496 | Huyện Việt Yên | Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đường Hoàng Hoa Thám (đường TL,298) | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498497 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Các ô tiếp giáp đường rộng 15m mặt cắt 3 - 3 (lòng đường rộng 7m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498498 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Các ô tiếp giáp đường rộng 15m mặt cắt 3 - 3 (lòng đường rộng 7m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498499 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Các ô tiếp giáp đường rộng 15m mặt cắt 3 - 3 (lòng đường rộng 7m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498500 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Các ô tiếp giáp đường rộng 18m mặt cắt 2 - 2 (lòng đường rộng 9m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4,5m) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
