Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498501 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Các ô tiếp giáp đường rộng 18m mặt cắt 2 - 2 (lòng đường rộng 9m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4,5m) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498502 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Các ô tiếp giáp đường rộng 18m mặt cắt 2 - 2 (lòng đường rộng 9m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4,5m) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498503 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Làn 2 QL 37 (tiếp giáp trực tiếp đường nội bộ (mặt cắt 3-3) lòng đường rộng 7m, vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498504 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Làn 2 QL 37 (tiếp giáp trực tiếp đường nội bộ (mặt cắt 3-3) lòng đường rộng 7m, vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498505 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Làn 2 QL 37 (tiếp giáp trực tiếp đường nội bộ (mặt cắt 3-3) lòng đường rộng 7m, vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498506 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Làn 2 đường tỉnh lộ 295B - mặt cắt 5-5, Tiếp giáp trực tiếp đường nội bộ rộng 15m - mặt cắt 3-3 (lòng đường rộng 7m | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498507 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Làn 2 đường tỉnh lộ 295B - mặt cắt 5-5, Tiếp giáp trực tiếp đường nội bộ rộng 15m - mặt cắt 3-3 (lòng đường rộng 7m | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498508 | Huyện Việt Yên | ĐẤT Ở BIỆT THỰ | Làn 2 đường tỉnh lộ 295B - mặt cắt 5-5, Tiếp giáp trực tiếp đường nội bộ rộng 15m - mặt cắt 3-3 (lòng đường rộng 7m | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498509 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Các ô tiếp giáp đường rộng 15m mặt cắt 3 - 3 (lòng đường rộng 7m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498510 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Các ô tiếp giáp đường rộng 15m mặt cắt 3 - 3 (lòng đường rộng 7m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498511 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Các ô tiếp giáp đường rộng 15m mặt cắt 3 - 3 (lòng đường rộng 7m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4m) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498512 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Các ô tiếp giáp đường rộng 18m mặt cắt 2 - 2 (lòng đường rộng 9m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4,5m) | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498513 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Các ô tiếp giáp đường rộng 18m mặt cắt 2 - 2 (lòng đường rộng 9m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4,5m) | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498514 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Các ô tiếp giáp đường rộng 18m mặt cắt 2 - 2 (lòng đường rộng 9m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 4,5m) | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498515 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 1 đường rộng 32m mặt cắt 1 - 1 (lòng đường 2 chiều rộng 16m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 7m; dải phân cách rộng 2m), Nằm phía trong KĐT | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498516 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 1 đường rộng 32m mặt cắt 1 - 1 (lòng đường 2 chiều rộng 16m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 7m; dải phân cách rộng 2m), Nằm phía trong KĐT | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498517 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 1 đường rộng 32m mặt cắt 1 - 1 (lòng đường 2 chiều rộng 16m; vỉa hè 2 bên mỗi bên rộng 7m; dải phân cách rộng 2m), Nằm phía trong KĐT | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498518 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 2 đường 32m mặt cắt 1 - 1 (Tiếp giáp trục tiếp đường 15m - mặt cắt 3-3), Nằm gần tỉnh lộ 295B | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498519 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 2 đường 32m mặt cắt 1 - 1 (Tiếp giáp trục tiếp đường 15m - mặt cắt 3-3), Nằm gần tỉnh lộ 295B | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498520 | Huyện Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Làn 2 đường 32m mặt cắt 1 - 1 (Tiếp giáp trục tiếp đường 15m - mặt cắt 3-3), Nằm gần tỉnh lộ 295B | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
