Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498461 | Huyện Việt Yên | Khu dâu cư số 6, đường 295B, xã Hồng Thái | Các ô đất mặt tiếp giáp đường nội bộ Khu dân cư MC 2-2 (lòng đường rộng 7m, vỉa hè mỗi bên rộng 4,5m) thuộc các lô nằm phía bên ngoài Khu dân cư | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498462 | Huyện Việt Yên | Khu dâu cư số 6, đường 295B, xã Hồng Thái | Các ô đất mặt tiếp giáp đường nội bộ Khu dân cư MC 2-2 (lòng đường rộng 7m, vỉa hè mỗi bên rộng 4,5m) thuộc các lô nằm phía bên ngoài Khu dân cư | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498463 | Huyện Việt Yên | Khu dâu cư số 6, đường 295B, xã Hồng Thái | Các ô đất mặt tiếp giáp đường nội bộ Khu dân cư MC 2-2 (lòng đường rộng 7m, vỉa hè mỗi bên rộng 4,5m) thuộc các lô nằm phía bên ngoài Khu dân cư | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498464 | Huyện Việt Yên | Khu dâu cư số 6, đường 295B, xã Hồng Thái | Các ô đất mặt tiếp giáp làn 2 đường Tỉnh lộ 295B, tiếp giáp đường nội bộ rộng 16m, MC 2-2 (lòng đường rộng 7m, vỉa hè mỗi bên rộng 4,5m) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498465 | Huyện Việt Yên | Khu dâu cư số 6, đường 295B, xã Hồng Thái | Các ô đất mặt tiếp giáp làn 2 đường Tỉnh lộ 295B, tiếp giáp đường nội bộ rộng 16m, MC 2-2 (lòng đường rộng 7m, vỉa hè mỗi bên rộng 4,5m) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498466 | Huyện Việt Yên | Khu dâu cư số 6, đường 295B, xã Hồng Thái | Các ô đất mặt tiếp giáp làn 2 đường Tỉnh lộ 295B, tiếp giáp đường nội bộ rộng 16m, MC 2-2 (lòng đường rộng 7m, vỉa hè mỗi bên rộng 4,5m) | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498467 | Huyện Việt Yên | MC 7-7: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 7-7: 15m (nằm phía sâu bên trong dự án) | 2.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498468 | Huyện Việt Yên | MC 7-7: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 7-7: 15m (nằm phía sâu bên trong dự án) | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498469 | Huyện Việt Yên | MC 7-7: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 7-7: 15m (nằm phía sâu bên trong dự án) | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498470 | Huyện Việt Yên | MC 4-4: 14m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 4-4: 14m | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498471 | Huyện Việt Yên | MC 4-4: 14m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 4-4: 14m | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498472 | Huyện Việt Yên | MC 4-4: 14m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | MC 4-4: 14m | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498473 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Các đoạn còn lại (nằm xen kẽ phía sâu bên trong dự án) | 2.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498474 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Các đoạn còn lại (nằm xen kẽ phía sâu bên trong dự án) | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498475 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Các đoạn còn lại (nằm xen kẽ phía sâu bên trong dự án) | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498476 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đoạn gần hồ nước, cây xanh và bệnh viện | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498477 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đoạn gần hồ nước, cây xanh và bệnh viện | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498478 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đoạn gần hồ nước, cây xanh và bệnh viện | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498479 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đoạn nối đường Nguyên Hồng (song song và gần QL,37) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498480 | Huyện Việt Yên | MC 3-3: 15m - Khu dân cư số 4, thị trấn Bích Động | Đoạn nối đường Nguyên Hồng (song song và gần QL,37) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
