Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498041 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ Cầu Câu Cửu khúc - đến địa phận Phố Mới | 1.400.000 | 840.000 | 520.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498042 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ Cầu Câu Cửu khúc - đến địa phận Phố Mới | 2.100.000 | 1.260.000 | 780.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498043 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ Cầu Câu Cửu khúc - đến địa phận Phố Mới | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498044 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ giáp Cống sông - đến Dốc Núi Đồn | 1.200.000 | 720.000 | 440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498045 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ giáp Cống sông - đến Dốc Núi Đồn | 1.800.000 | 1.080.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498046 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ giáp Cống sông - đến Dốc Núi Đồn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498047 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ ngã 3 Mả Ngò - đến giáp Cống sông | 1.400.000 | 840.000 | 520.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498048 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ ngã 3 Mả Ngò - đến giáp Cống sông | 2.100.000 | 1.260.000 | 780.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498049 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ ngã 3 Mả Ngò - đến giáp Cống sông | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498050 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Liên Sơn | Từ hết hộ bà Chúc thôn Chung 1 - đến ngã 3 đình Nẻo | 1.600.000 | 960.000 | 560.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498051 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Liên Sơn | Từ hết hộ bà Chúc thôn Chung 1 - đến ngã 3 đình Nẻo | 2.400.000 | 1.440.000 | 840.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498052 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Liên Sơn | Từ hết hộ bà Chúc thôn Chung 1 - đến ngã 3 đình Nẻo | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498053 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Liên Sơn | Đoạn từ giáp đất Cao Xá - đến hết hộ bà Chúc thôn Chung 1 | 1.200.000 | 720.000 | 440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498054 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Liên Sơn | Đoạn từ giáp đất Cao Xá - đến hết hộ bà Chúc thôn Chung 1 | 1.800.000 | 1.080.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498055 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Liên Sơn | Đoạn từ giáp đất Cao Xá - đến hết hộ bà Chúc thôn Chung 1 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498056 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Các đoạn còn lại bám đường 298 thuộc xã Cao Xá - | 1.360.000 | 800.000 | 480.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498057 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Các đoạn còn lại bám đường 298 thuộc xã Cao Xá - | 2.040.000 | 1.200.000 | 720.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498058 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Các đoạn còn lại bám đường 298 thuộc xã Cao Xá - | 3.400.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498059 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Đoạn từ hết đất Ngân hàng cũ - đến hết khu đất Thị trấn Cao Thượng (bên trái) | 1.400.000 | 840.000 | 520.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498060 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Đoạn từ hết đất Ngân hàng cũ - đến hết khu đất Thị trấn Cao Thượng (bên trái) | 2.100.000 | 1.260.000 | 780.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
