Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498061 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Đoạn từ hết đất Ngân hàng cũ - đến hết khu đất Thị trấn Cao Thượng (bên trái) | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498062 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Đoạn từ hết trường THCS thị trấn Cao Thượng - đến hết đất Ngân hàng cũ (bên trái) | 1.800.000 | 1.080.000 | 640.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498063 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Đoạn từ hết trường THCS thị trấn Cao Thượng - đến hết đất Ngân hàng cũ (bên trái) | 2.700.000 | 1.620.000 | 960.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498064 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Đoạn từ hết trường THCS thị trấn Cao Thượng - đến hết đất Ngân hàng cũ (bên trái) | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498065 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Đoạn từ Ngã tư Cao Xá - đến hết trường THCS thị trấn Cao Thượng | 2.200.000 | 1.320.000 | 800.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498066 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Đoạn từ Ngã tư Cao Xá - đến hết trường THCS thị trấn Cao Thượng | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.200.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498067 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Cao Xá | Đoạn từ Ngã tư Cao Xá - đến hết trường THCS thị trấn Cao Thượng | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498068 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Khu thuộc thôn An Lập từ đường vào sỏi Làng - đến giáp đất Nghĩa Thượng xã Minh Đức | 1.360.000 | 800.000 | 480.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498069 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Khu thuộc thôn An Lập từ đường vào sỏi Làng - đến giáp đất Nghĩa Thượng xã Minh Đức | 2.040.000 | 1.200.000 | 720.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498070 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Khu thuộc thôn An Lập từ đường vào sỏi Làng - đến giáp đất Nghĩa Thượng xã Minh Đức | 3.400.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498071 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Khu vực Cầu Đồng (từ trạm biến áp - đến Cầu Đồng) | 1.600.000 | 960.000 | 560.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498072 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Khu vực Cầu Đồng (từ trạm biến áp - đến Cầu Đồng) | 2.400.000 | 1.440.000 | 840.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498073 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Khu vực Cầu Đồng (từ trạm biến áp - đến Cầu Đồng) | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498074 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Đoạn từ cây xăng đi cầu Đồng - đến đầu làng Đồng | 1.920.000 | 1.160.000 | 680.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498075 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Đoạn từ cây xăng đi cầu Đồng - đến đầu làng Đồng | 2.880.000 | 1.740.000 | 1.020.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498076 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Đoạn từ cây xăng đi cầu Đồng - đến đầu làng Đồng | 4.800.000 | 2.900.000 | 1.700.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498077 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Đoạn từ cây xăng làng Đồng - đến khu đất quy hoạch Chợ | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498078 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Đoạn từ cây xăng làng Đồng - đến khu đất quy hoạch Chợ | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498079 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Đoạn từ cây xăng làng Đồng - đến khu đất quy hoạch Chợ | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498080 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 298 (272) - Xã Ngọc Lý | Đoạn từ ngã tư làng Đồng bám đường 298 | 2.200.000 | 1.320.000 | 800.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
