Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498021 | Huyện Tân Yên | Đường Song Vân đi Hương Mai - Xã Song Vân | Từ đường Kênh chính đi Ngọc Vân - đến đường rẽ vào trường Tiểu Học Song Vân | 2.400.000 | 1.440.000 | 840.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498022 | Huyện Tân Yên | Đường Song Vân đi Hương Mai - Xã Song Vân | Từ đường Kênh chính đi Ngọc Vân - đến đường rẽ vào trường Tiểu Học Song Vân | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498023 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Các đoạn còn lại của xã Phúc Sơn | 800.000 | 480.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498024 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Các đoạn còn lại của xã Phúc Sơn | 1.200.000 | 720.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498025 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Các đoạn còn lại của xã Phúc Sơn | 2.000.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498026 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ Cầu Vồng đi Tiền Sơn hết đất Phúc Sơn | 800.000 | 480.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498027 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ Cầu Vồng đi Tiền Sơn hết đất Phúc Sơn | 1.200.000 | 720.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498028 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ Cầu Vồng đi Tiền Sơn hết đất Phúc Sơn | 2.000.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498029 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ cống dẫn nước vào Giếng Chùa thôn Mai Hoàng - đến đường rẽ vào Chùa Am Vân | 1.200.000 | 720.000 | 440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498030 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ cống dẫn nước vào Giếng Chùa thôn Mai Hoàng - đến đường rẽ vào Chùa Am Vân | 1.800.000 | 1.080.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498031 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ cống dẫn nước vào Giếng Chùa thôn Mai Hoàng - đến đường rẽ vào Chùa Am Vân | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498032 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ Cầu treo Lữ Vân - đến hết nhà ông Chín | 800.000 | 480.000 | 280.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498033 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ Cầu treo Lữ Vân - đến hết nhà ông Chín | 1.200.000 | 720.000 | 420.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498034 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Phúc Sơn | Đoạn từ Cầu treo Lữ Vân - đến hết nhà ông Chín | 2.000.000 | 1.200.000 | 700.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498035 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Lam cốt | Xã Lam cốt: Đoạn từ giáp đất Việt Ngọc - đến hết đất Lam cốt (đường 297) | 800.000 | 480.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498036 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Lam cốt | Xã Lam cốt: Đoạn từ giáp đất Việt Ngọc - đến hết đất Lam cốt (đường 297) | 1.200.000 | 720.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498037 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Lam cốt | Xã Lam cốt: Đoạn từ giáp đất Việt Ngọc - đến hết đất Lam cốt (đường 297) | 2.000.000 | 1.200.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498038 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ địa phận Phố mới - đến hết đất Việt Ngọc | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498039 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ địa phận Phố mới - đến hết đất Việt Ngọc | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498040 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 297 - Xã Việt Ngọc | Đoạn từ địa phận Phố mới - đến hết đất Việt Ngọc | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
