Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 477121 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 34, thửa: 16, 25, 41, 49, 59, 81, 111, 26) - Xã Tân Long | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477122 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 34, thửa: 16, 25, 41, 49, 59, 81, 111, 26) - Xã Tân Long | 138.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477123 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 34, thửa: 16, 25, 41, 49, 59, 81, 111, 26) - Xã Tân Long | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477124 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 34, thửa: 17, 18, 29, 30, 38, 39, 40, 44, 46, 47, 48, 53, 55, 54, 57 | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477125 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 34, thửa: 17, 18, 29, 30, 38, 39, 40, 44, 46, 47, 48, 53, 55, 54, 57 | 264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477126 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 34, thửa: 17, 18, 29, 30, 38, 39, 40, 44, 46, 47, 48, 53, 55, 54, 57 | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477127 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Thắng (Tờ 13, thửa: 21) (Tờ 18, thửa: 11, 31, 40, 49) (Tờ 31, thửa: 4, 5, 9, 10, | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477128 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Thắng (Tờ 13, thửa: 21) (Tờ 18, thửa: 11, 31, 40, 49) (Tờ 31, thửa: 4, 5, 9, 10, | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477129 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Thắng (Tờ 13, thửa: 21) (Tờ 18, thửa: 11, 31, 40, 49) (Tờ 31, thửa: 4, 5, 9, 10, | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477130 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Hồ (Tờ 38, thửa: 5, 7, 14, 15, 16, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 37, 38, 39, 40, 41, 4 | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477131 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Hồ (Tờ 38, thửa: 5, 7, 14, 15, 16, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 37, 38, 39, 40, 41, 4 | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477132 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Hồ (Tờ 38, thửa: 5, 7, 14, 15, 16, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 37, 38, 39, 40, 41, 4 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477133 | Huyện Tân Kỳ | Tỉnh lộ 545 - Xóm Tân Hồ (Tờ 38, thửa: 2, 3, 9, 10, 13, 18, 20, 21, 30, 33, 35, 43, 44, 45, 52, 56, | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477134 | Huyện Tân Kỳ | Tỉnh lộ 545 - Xóm Tân Hồ (Tờ 38, thửa: 2, 3, 9, 10, 13, 18, 20, 21, 30, 33, 35, 43, 44, 45, 52, 56, | 264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477135 | Huyện Tân Kỳ | Tỉnh lộ 545 - Xóm Tân Hồ (Tờ 38, thửa: 2, 3, 9, 10, 13, 18, 20, 21, 30, 33, 35, 43, 44, 45, 52, 56, | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477136 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Hồ (Tờ 37, thửa: 1, 4, 2, 5, 7, 8, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, 12, 17, 21, 28, 2 | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477137 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Hồ (Tờ 37, thửa: 1, 4, 2, 5, 7, 8, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, 12, 17, 21, 28, 2 | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477138 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Hồ (Tờ 37, thửa: 1, 4, 2, 5, 7, 8, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, 12, 17, 21, 28, 2 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477139 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Hồ (Tờ 36, thửa: 50, 65) (Tờ 37, thửa: 1, 4, 7, 8, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477140 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Hồ (Tờ 36, thửa: 50, 65) (Tờ 37, thửa: 1, 4, 7, 8, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, | 264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
