Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 477141 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Hồ (Tờ 36, thửa: 50, 65) (Tờ 37, thửa: 1, 4, 7, 8, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477142 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Hồ (Tờ 18, thửa: 66, 74, 88) (Tờ 21, thửa: 124, 125) - Xã Tân Long | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477143 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Hồ (Tờ 18, thửa: 66, 74, 88) (Tờ 21, thửa: 124, 125) - Xã Tân Long | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477144 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Hồ (Tờ 18, thửa: 66, 74, 88) (Tờ 21, thửa: 124, 125) - Xã Tân Long | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477145 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thành (Tờ 38, thửa: 99, 103, 106, 111, 114, 115, 116) (Tờ 40, thửa: 30; 32, 12 | 230.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477146 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thành (Tờ 38, thửa: 99, 103, 106, 111, 114, 115, 116) (Tờ 40, thửa: 30; 32, 12 | 253.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477147 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thành (Tờ 38, thửa: 99, 103, 106, 111, 114, 115, 116) (Tờ 40, thửa: 30; 32, 12 | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477148 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thành (Tờ 23, thửa: 1, 2, 3, 5, 42, 41, 44, 45, , 43, 39, 40, 2, 3) (Tờ 24, th | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477149 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thành (Tờ 23, thửa: 1, 2, 3, 5, 42, 41, 44, 45, , 43, 39, 40, 2, 3) (Tờ 24, th | 138.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477150 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thành (Tờ 23, thửa: 1, 2, 3, 5, 42, 41, 44, 45, , 43, 39, 40, 2, 3) (Tờ 24, th | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477151 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thành (Tờ 21, thửa: 47, 48) (Tờ 23, thửa: 6, 9, 10, 11, 12) - Xã Tân Long | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477152 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thành (Tờ 21, thửa: 47, 48) (Tờ 23, thửa: 6, 9, 10, 11, 12) - Xã Tân Long | 264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477153 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thành (Tờ 21, thửa: 47, 48) (Tờ 23, thửa: 6, 9, 10, 11, 12) - Xã Tân Long | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477154 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành (Tờ 5, thửa: 337, 288, 305, 289, 267, 250, ) - Xã Nghĩa Thái | Vùng Đập Đỏ - Vùng Đập Đỏ | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477155 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành (Tờ 5, thửa: 337, 288, 305, 289, 267, 250, ) - Xã Nghĩa Thái | Vùng Đập Đỏ - Vùng Đập Đỏ | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477156 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành (Tờ 5, thửa: 337, 288, 305, 289, 267, 250, ) - Xã Nghĩa Thái | Vùng Đập Đỏ - Vùng Đập Đỏ | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477157 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành - Xã Nghĩa Thái | Ông Tấn - Ông Thanh | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477158 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành - Xã Nghĩa Thái | Ông Tấn - Ông Thanh | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477159 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành - Xã Nghĩa Thái | Ông Tấn - Ông Thanh | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477160 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành (Tờ 5, thửa: 518, 519, 503, 586, 69, 420, 449, 533, 502, 430, 1038, 469, 486) | Anh Tính - Dần Ba | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
