Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 477101 | Huyện Tân Kỳ | Đường nguyên liệu - Xóm Tân Lập (Tờ 35, thửa: 36, 25, 22, 12, 9, 4, 35, 10, 17, 21, 26, 37, 47, 103) | 105.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477102 | Huyện Tân Kỳ | Đường nguyên liệu - Xóm Tân Lập (Tờ 35, thửa: 36, 25, 22, 12, 9, 4, 35, 10, 17, 21, 26, 37, 47, 103) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477103 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Lập (Tờ 33, thửa: 122, 123, 128, 129) - Xã Tân Long | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477104 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Lập (Tờ 33, thửa: 122, 123, 128, 129) - Xã Tân Long | 105.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477105 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Lập (Tờ 33, thửa: 122, 123, 128, 129) - Xã Tân Long | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477106 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Lập (Tờ 32, thửa: 57, 52, 55, 51, 50, 63, 67, 64, ) (Tờ 35, thửa: 1, 2, 7) - X | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477107 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Lập (Tờ 32, thửa: 57, 52, 55, 51, 50, 63, 67, 64, ) (Tờ 35, thửa: 1, 2, 7) - X | 264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477108 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Lập (Tờ 32, thửa: 57, 52, 55, 51, 50, 63, 67, 64, ) (Tờ 35, thửa: 1, 2, 7) - X | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477109 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Lập (Tờ 14, thửa: 63, 64, 65, 73, 76, 78, 88, 90, 91, 89, 102, 103, 104, 118, 11 | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477110 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Lập (Tờ 14, thửa: 63, 64, 65, 73, 76, 78, 88, 90, 91, 89, 102, 103, 104, 118, 11 | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477111 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Lập (Tờ 14, thửa: 63, 64, 65, 73, 76, 78, 88, 90, 91, 89, 102, 103, 104, 118, 11 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477112 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 35, thửa: 15) (Tờ 36, thửa: 23, 32, 36, 47) - Xã Tân Long | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477113 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 35, thửa: 15) (Tờ 36, thửa: 23, 32, 36, 47) - Xã Tân Long | 138.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477114 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 35, thửa: 15) (Tờ 36, thửa: 23, 32, 36, 47) - Xã Tân Long | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477115 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 35, thửa: 14, 23, 24, 33, 34, 48, 49) (Tờ 36, thửa: 3, 4, 6, 9, 11, | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477116 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 35, thửa: 14, 23, 24, 33, 34, 48, 49) (Tờ 36, thửa: 3, 4, 6, 9, 11, | 264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477117 | Huyện Tân Kỳ | Quốc lộ 48E - Xóm Tân Thắng (Tờ 35, thửa: 14, 23, 24, 33, 34, 48, 49) (Tờ 36, thửa: 3, 4, 6, 9, 11, | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477118 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Thắng (Tờ 34, thửa: 80, 79, 78, 77, 76, 108, 107, 87, 88, 69, 70, 71, 72, 73, 74 | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477119 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Thắng (Tờ 34, thửa: 80, 79, 78, 77, 76, 108, 107, 87, 88, 69, 70, 71, 72, 73, 74 | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477120 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Thắng (Tờ 34, thửa: 80, 79, 78, 77, 76, 108, 107, 87, 88, 69, 70, 71, 72, 73, 74 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
