Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476801 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 73, thửa: 88; 96; 86; 82; 89; 83; 76; 77; 74; 78; 84; 85; 70; 08; 71; 79; | Đường 534D | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476802 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 73, thửa: 88; 96; 86; 82; 89; 83; 76; 77; 74; 78; 84; 85; 70; 08; 71; 79; | Đường 534D | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476803 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 637; 758; 702; 843; 796) - Xã Nghĩa Hành | Từ Đức Hào - Nghĩa địa xóm 5 | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476804 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 637; 758; 702; 843; 796) - Xã Nghĩa Hành | Từ Đức Hào - Nghĩa địa xóm 5 | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476805 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 17, thửa: 637; 758; 702; 843; 796) - Xã Nghĩa Hành | Từ Đức Hào - Nghĩa địa xóm 5 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476806 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 76, thửa: 11, 27, 21, 29, 14) (Tờ 17, thửa: 805; 772; 773; 770; 07; 715; 6 | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476807 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 76, thửa: 11, 27, 21, 29, 14) (Tờ 17, thửa: 805; 772; 773; 770; 07; 715; 6 | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476808 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 76, thửa: 11, 27, 21, 29, 14) (Tờ 17, thửa: 805; 772; 773; 770; 07; 715; 6 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476809 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 1163) (Tờ 76, thửa: 9, 26, 34) - Xã Nghĩa Hành | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476810 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 1163) (Tờ 76, thửa: 9, 26, 34) - Xã Nghĩa Hành | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476811 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 1163) (Tờ 76, thửa: 9, 26, 34) - Xã Nghĩa Hành | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476812 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 56, thửa: 03; 08; 17; 16) - Xã Nghĩa Hành | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476813 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 56, thửa: 03; 08; 17; 16) - Xã Nghĩa Hành | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476814 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 56, thửa: 03; 08; 17; 16) - Xã Nghĩa Hành | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476815 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 26, thửa: 77; 15; 79; 111; 67; 33) - Xã Nghĩa Hành | Xóm 6 - xóm 11,12 | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476816 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 26, thửa: 77; 15; 79; 111; 67; 33) - Xã Nghĩa Hành | Xóm 6 - xóm 11,12 | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476817 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 26, thửa: 77; 15; 79; 111; 67; 33) - Xã Nghĩa Hành | Xóm 6 - xóm 11,12 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476818 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 61, thửa: 01; 02; 03; 04; 09; 11; 15; 16; 20; 21; 07; 24) (Tờ 56, thửa: 07 | Đường nhựa nguyên liêu mía - | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476819 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 61, thửa: 01; 02; 03; 04; 09; 11; 15; 16; 20; 21; 07; 24) (Tờ 56, thửa: 07 | Đường nhựa nguyên liêu mía - | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476820 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 61, thửa: 01; 02; 03; 04; 09; 11; 15; 16; 20; 21; 07; 24) (Tờ 56, thửa: 07 | Đường nhựa nguyên liêu mía - | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
