Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476821 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 62, thửa: 22; 31; 37; 40; 06; 14; 15) - Xã Nghĩa Hành | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476822 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 62, thửa: 22; 31; 37; 40; 06; 14; 15) - Xã Nghĩa Hành | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476823 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 62, thửa: 22; 31; 37; 40; 06; 14; 15) - Xã Nghĩa Hành | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476824 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 62, thửa: 04; 03; 13; 10; 02; 01; 18; 23; 33; 38; 48; 49; 44; 41; 36; 32; | Đường Nguyên liệu mía | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476825 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 62, thửa: 04; 03; 13; 10; 02; 01; 18; 23; 33; 38; 48; 49; 44; 41; 36; 32; | Đường Nguyên liệu mía | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476826 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 62, thửa: 04; 03; 13; 10; 02; 01; 18; 23; 33; 38; 48; 49; 44; 41; 36; 32; | Đường Nguyên liệu mía | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476827 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 57, thửa: 09; 04; 05; 106; 2) - Xã Nghĩa Hành | Từ đoạn đường bê tông - Nguyễn Thị Thìn | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476828 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 57, thửa: 09; 04; 05; 106; 2) - Xã Nghĩa Hành | Từ đoạn đường bê tông - Nguyễn Thị Thìn | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476829 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 57, thửa: 09; 04; 05; 106; 2) - Xã Nghĩa Hành | Từ đoạn đường bê tông - Nguyễn Thị Thìn | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476830 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 57, thửa: 112; 123; 38; 14; 39; 12; 08; 07; 06; 01; 84; 21; 22; 114; 03; 1 | Đoạn đường nhựa nguyên liệu mía - | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476831 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 57, thửa: 112; 123; 38; 14; 39; 12; 08; 07; 06; 01; 84; 21; 22; 114; 03; 1 | Đoạn đường nhựa nguyên liệu mía - | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476832 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 6 (Tờ 57, thửa: 112; 123; 38; 14; 39; 12; 08; 07; 06; 01; 84; 21; 22; 114; 03; 1 | Đoạn đường nhựa nguyên liệu mía - | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476833 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 411; 762; 1125; 1172; 1063; 1009) - Xã Nghĩa Hành | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476834 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 411; 762; 1125; 1172; 1063; 1009) - Xã Nghĩa Hành | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476835 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 411; 762; 1125; 1172; 1063; 1009) - Xã Nghĩa Hành | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476836 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 12, thửa: 27; 113; 306; 257) (Tờ 18, thửa: 363; 416; 248; 1163; 573; 317; | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476837 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 12, thửa: 27; 113; 306; 257) (Tờ 18, thửa: 363; 416; 248; 1163; 573; 317; | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476838 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 6 (Tờ 12, thửa: 27; 113; 306; 257) (Tờ 18, thửa: 363; 416; 248; 1163; 573; 317; | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476839 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 383; 389) (Tờ 19, thửa: 40; 36; 335; 336; 556; 583; 483; 484; 4 | Từ xóm 7 - Đên xóm 5 | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476840 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xóm - Xóm 7 (Tờ 12, thửa: 383; 389) (Tờ 19, thửa: 40; 36; 335; 336; 556; 583; 483; 484; 4 | Từ xóm 7 - Đên xóm 5 | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
