Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476781 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 18; 29; 58; 72; 73; 77) - Xã Nghĩa Hành | Đường vao nguyễn Đức Hùng | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476782 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã (Tờ 24, thửa: 328; 329; 330; 370; 442; 413; 408) - Xã Nghĩa Hành | Đường 534D | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476783 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã (Tờ 24, thửa: 328; 329; 330; 370; 442; 413; 408) - Xã Nghĩa Hành | Đường 534D | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476784 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã (Tờ 24, thửa: 328; 329; 330; 370; 442; 413; 408) - Xã Nghĩa Hành | Đường 534D | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476785 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 4 (Tờ 34, thửa: 05; 06; 69; 97; 08; 25; 63; 92; 120; 143; 247; 195; 127; 156; 19 | từ xóm 4 - xóm 14 | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476786 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 4 (Tờ 34, thửa: 05; 06; 69; 97; 08; 25; 63; 92; 120; 143; 247; 195; 127; 156; 19 | từ xóm 4 - xóm 14 | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476787 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 4 (Tờ 34, thửa: 05; 06; 69; 97; 08; 25; 63; 92; 120; 143; 247; 195; 127; 156; 19 | từ xóm 4 - xóm 14 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476788 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 25, thửa: 480; 628; 31) - Xã Nghĩa Hành | Xóm 5 - xom 12 | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476789 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 25, thửa: 480; 628; 31) - Xã Nghĩa Hành | Xóm 5 - xom 12 | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476790 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 25, thửa: 480; 628; 31) - Xã Nghĩa Hành | Xóm 5 - xom 12 | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476791 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 24, thửa: 435; 33) - Xã Nghĩa Hành | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476792 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 24, thửa: 435; 33) - Xã Nghĩa Hành | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476793 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 24, thửa: 435; 33) - Xã Nghĩa Hành | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476794 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 24, thửa: 539; 553; 580; 626; 501; 391; 441; 517; 537) (Tờ 24, thửa: 550; | Xóm 5 - Xóm 4 | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476795 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 24, thửa: 539; 553; 580; 626; 501; 391; 441; 517; 537) (Tờ 24, thửa: 550; | Xóm 5 - Xóm 4 | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476796 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 24, thửa: 539; 553; 580; 626; 501; 391; 441; 517; 537) (Tờ 24, thửa: 550; | Xóm 5 - Xóm 4 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476797 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 73, thửa: 75; 27; 11; 10; 05; 03; 01; 14; 15; 25; 58; 69; 12; 06; 16; 63; | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476798 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 73, thửa: 75; 27; 11; 10; 05; 03; 01; 14; 15; 25; 58; 69; 12; 06; 16; 63; | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476799 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 5 (Tờ 73, thửa: 75; 27; 11; 10; 05; 03; 01; 14; 15; 25; 58; 69; 12; 06; 16; 63; | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476800 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 5 (Tờ 73, thửa: 88; 96; 86; 82; 89; 83; 76; 77; 74; 78; 84; 85; 70; 08; 71; 79; | Đường 534D | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
