Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476761 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 3 (Tờ 16, thửa: 159; 195; 196; 222; 236; 296; 281; 297; 336; 337; 367) (Tờ 51, t | khê Cồn Tròn - nhà bà lê Thị Xuân | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476762 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 3 (Tờ 16, thửa: 159; 195; 196; 222; 236; 296; 281; 297; 336; 337; 367) (Tờ 51, t | khê Cồn Tròn - nhà bà lê Thị Xuân | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476763 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 3 (Tờ 16, thửa: 159; 195; 196; 222; 236; 296; 281; 297; 336; 337; 367) (Tờ 51, t | khê Cồn Tròn - nhà bà lê Thị Xuân | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476764 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 129; 387; 386; 448; 482; 95; 26; 169; 177; 170; 153; 216; 238; 2 | Từ Trân Văn Sơn - Nguyễn Công Thân | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476765 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 129; 387; 386; 448; 482; 95; 26; 169; 177; 170; 153; 216; 238; 2 | Từ Trân Văn Sơn - Nguyễn Công Thân | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476766 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 129; 387; 386; 448; 482; 95; 26; 169; 177; 170; 153; 216; 238; 2 | Từ Trân Văn Sơn - Nguyễn Công Thân | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476767 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 15, thửa: 27; 122; 14) - Xã Nghĩa Hành | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476768 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 15, thửa: 27; 122; 14) - Xã Nghĩa Hành | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476769 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 15, thửa: 27; 122; 14) - Xã Nghĩa Hành | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476770 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 4 (Tờ 23, thửa: 67; 52; 175; 157) - Xã Nghĩa Hành | Nguyễn Trọng Thiêm - Nguyễn Trọng Tú | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476771 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 4 (Tờ 23, thửa: 67; 52; 175; 157) - Xã Nghĩa Hành | Nguyễn Trọng Thiêm - Nguyễn Trọng Tú | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476772 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 4 (Tờ 23, thửa: 67; 52; 175; 157) - Xã Nghĩa Hành | Nguyễn Trọng Thiêm - Nguyễn Trọng Tú | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476773 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 4 (Tờ 71, thửa: 09; 05; 10; 48; 22; 59; 77; 90; 72; 58; 40; 21; 07; 08; 82; 68; | Đường 534D | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476774 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 4 (Tờ 71, thửa: 09; 05; 10; 48; 22; 59; 77; 90; 72; 58; 40; 21; 07; 08; 82; 68; | Đường 534D | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476775 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 4 (Tờ 71, thửa: 09; 05; 10; 48; 22; 59; 77; 90; 72; 58; 40; 21; 07; 08; 82; 68; | Đường 534D | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476776 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 59; 55; 06; 42; 45; 47) (Tờ 66, thửa: 01; 03; 08; 04; 09; 13; 1 | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476777 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 59; 55; 06; 42; 45; 47) (Tờ 66, thửa: 01; 03; 08; 04; 09; 13; 1 | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476778 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 59; 55; 06; 42; 45; 47) (Tờ 66, thửa: 01; 03; 08; 04; 09; 13; 1 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476779 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 18; 29; 58; 72; 73; 77) - Xã Nghĩa Hành | Đường vao nguyễn Đức Hùng | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476780 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 18; 29; 58; 72; 73; 77) - Xã Nghĩa Hành | Đường vao nguyễn Đức Hùng | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
