Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476221 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 66) (Tờ 5, thửa: 2, 27, 28, 39, 40) - T | Nhà Bà Thìn - Nhà Ông Độ | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476222 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 66) (Tờ 5, thửa: 2, 27, 28, 39, 40) - T | Nhà Bà Thìn - Nhà Ông Độ | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476223 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 66) (Tờ 5, thửa: 2, 27, 28, 39, 40) - T | Nhà Bà Thìn - Nhà Ông Độ | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476224 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 60, 142, 89, 202, 203, 204, 205, 109, 1 | Sau nhà Ông Lô Thanh Như - Nhà Ông Vi Văn Lưu | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476225 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 60, 142, 89, 202, 203, 204, 205, 109, 1 | Sau nhà Ông Lô Thanh Như - Nhà Ông Vi Văn Lưu | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476226 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 60, 142, 89, 202, 203, 204, 205, 109, 1 | Sau nhà Ông Lô Thanh Như - Nhà Ông Vi Văn Lưu | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476227 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 3, thửa: 89 - Ton Huong) (Tờ 5, thửa: 19, 20, 21 | Sau Nhà ông Mạc Xuân Tần - Nhà Bà Thuận | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476228 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 3, thửa: 89 - Ton Huong) (Tờ 5, thửa: 19, 20, 21 | Sau Nhà ông Mạc Xuân Tần - Nhà Bà Thuận | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476229 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 3, thửa: 89 - Ton Huong) (Tờ 5, thửa: 19, 20, 21 | Sau Nhà ông Mạc Xuân Tần - Nhà Bà Thuận | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476230 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 3, thửa: 90, 152, 153, 154) - Thị trấn Hoà Bình | Đường vào Khe Ban - Nhà ông Mạc Xuân Tần | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476231 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 3, thửa: 90, 152, 153, 154) - Thị trấn Hoà Bình | Đường vào Khe Ban - Nhà ông Mạc Xuân Tần | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476232 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 3, thửa: 90, 152, 153, 154) - Thị trấn Hoà Bình | Đường vào Khe Ban - Nhà ông Mạc Xuân Tần | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476233 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 26, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 103, 116) - | Sau UBND Huyện ủy - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476234 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 26, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 103, 116) - | Sau UBND Huyện ủy - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476235 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 26, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 103, 116) - | Sau UBND Huyện ủy - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476236 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 7, thửa: 7, 9, 10, 23, 26, 27, 49, 50, 69, 71, 7 | Nhà Khanh Vị - Nhà Hà Sim | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476237 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 7, thửa: 7, 9, 10, 23, 26, 27, 49, 50, 69, 71, 7 | Nhà Khanh Vị - Nhà Hà Sim | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476238 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 7, thửa: 7, 9, 10, 23, 26, 27, 49, 50, 69, 71, 7 | Nhà Khanh Vị - Nhà Hà Sim | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476239 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 4, thửa: 19, 21, 23, 30, 31, 32, 33, 35, 38, 121 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 476240 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 4, thửa: 19, 21, 23, 30, 31, 32, 33, 35, 38, 121 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
