Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476201 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 6, 14, 88, 207) - Thị trấn Hòa Bình | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 476202 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 6, 14, 88, 207) - Thị trấn Hòa Bình | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 476203 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 3, thửa: 20, 23) - Thị trấn Hòa Bình | Đường vào nhà bà Thắng | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476204 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 3, thửa: 20, 23) - Thị trấn Hòa Bình | Đường vào nhà bà Thắng | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476205 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 3, thửa: 20, 23) - Thị trấn Hòa Bình | Đường vào nhà bà Thắng | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476206 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 135, 136, 137, 138, 132, 188, 189) - Th | Đường vào nhà ông Nguyễn Phùng Hùng | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476207 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 135, 136, 137, 138, 132, 188, 189) - Th | Đường vào nhà ông Nguyễn Phùng Hùng | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476208 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 135, 136, 137, 138, 132, 188, 189) - Th | Đường vào nhà ông Nguyễn Phùng Hùng | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476209 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 10, 80, 165, 166, 167, 168) - Thị trấn | Đường vào nhà Bà Bùi Thị Loan | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476210 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 10, 80, 165, 166, 167, 168) - Thị trấn | Đường vào nhà Bà Bùi Thị Loan | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476211 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 10, 80, 165, 166, 167, 168) - Thị trấn | Đường vào nhà Bà Bùi Thị Loan | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476212 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 210, 211, 8, 208, 209, 173) - Thị trấn | Đường vào HT Khối - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476213 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 210, 211, 8, 208, 209, 173) - Thị trấn | Đường vào HT Khối - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476214 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 210, 211, 8, 208, 209, 173) - Thị trấn | Đường vào HT Khối - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476215 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 86b, 22, 201, 200) - Thị trấn Hòa Bình | Nhà ông Trần Phúc Nhẫn - Nhà Ông Vi Văn Hải | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476216 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 86b, 22, 201, 200) - Thị trấn Hòa Bình | Nhà ông Trần Phúc Nhẫn - Nhà Ông Vi Văn Hải | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476217 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 86b, 22, 201, 200) - Thị trấn Hòa Bình | Nhà ông Trần Phúc Nhẫn - Nhà Ông Vi Văn Hải | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476218 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 129, 130, 90, 91, 92, 23, 180, 181, 182 | Nhà Bà Trần Thị Nga - Nhà Ông Kêm Giang Nguyệt | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476219 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 129, 130, 90, 91, 92, 23, 180, 181, 182 | Nhà Bà Trần Thị Nga - Nhà Ông Kêm Giang Nguyệt | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476220 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây (Tờ 2, thửa: 129, 130, 90, 91, 92, 23, 180, 181, 182 | Nhà Bà Trần Thị Nga - Nhà Ông Kêm Giang Nguyệt | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
