Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476241 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 4, thửa: 19, 21, 23, 30, 31, 32, 33, 35, 38, 121 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 476242 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 56, 191, 192) - Thị trấn Hoà Bình | Sân bóng - HT Hòa Bắc | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476243 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 56, 191, 192) - Thị trấn Hoà Bình | Sân bóng - HT Hòa Bắc | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476244 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 56, 191, 192) - Thị trấn Hoà Bình | Sân bóng - HT Hòa Bắc | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476245 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 11, 13, 15, 33, 34, 36, 132, 133, 181, | Khu vực Quanh sân bóng | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476246 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 11, 13, 15, 33, 34, 36, 132, 133, 181, | Khu vực Quanh sân bóng | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476247 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 11, 13, 15, 33, 34, 36, 132, 133, 181, | Khu vực Quanh sân bóng | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476248 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây - Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 18, 1 | Khu vực Huyện đội - Sân bóng - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476249 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây - Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 18, 1 | Khu vực Huyện đội - Sân bóng - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476250 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tây - Hòa Bắc (Tờ 3, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 18, 1 | Khu vực Huyện đội - Sân bóng - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476251 | Huyện Tương Dương | Đường quy hoạch - Xóm Hòa Bắc (Tờ 4, thửa: 193, 122, 123, 129, 130, 49, 53, 54, 118) - Thị trấn Hoà | Duong 7 vao HT Hoa Bac - | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476252 | Huyện Tương Dương | Đường quy hoạch - Xóm Hòa Bắc (Tờ 4, thửa: 193, 122, 123, 129, 130, 49, 53, 54, 118) - Thị trấn Hoà | Duong 7 vao HT Hoa Bac - | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476253 | Huyện Tương Dương | Đường quy hoạch - Xóm Hòa Bắc (Tờ 4, thửa: 193, 122, 123, 129, 130, 49, 53, 54, 118) - Thị trấn Hoà | Duong 7 vao HT Hoa Bac - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476254 | Huyện Tương Dương | Đường quy hoạch - Xóm Hòa Trung (Tờ 7, thửa: 210, 237, 238, 244, 245, 246, 259, 268, 394, 245a) - Th | Bám trục đường HT khối Hòa Trung - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476255 | Huyện Tương Dương | Đường quy hoạch - Xóm Hòa Trung (Tờ 7, thửa: 210, 237, 238, 244, 245, 246, 259, 268, 394, 245a) - Th | Bám trục đường HT khối Hòa Trung - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476256 | Huyện Tương Dương | Đường quy hoạch - Xóm Hòa Trung (Tờ 7, thửa: 210, 237, 238, 244, 245, 246, 259, 268, 394, 245a) - Th | Bám trục đường HT khối Hòa Trung - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476257 | Huyện Tương Dương | Đường quy hoạch - Xóm Hòa Nam (Tờ 6, thửa: 184, 185, 361, 362) (Tờ 10, thửa: 7, 8, 9, 20, 9a, 9b, 10 | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476258 | Huyện Tương Dương | Đường quy hoạch - Xóm Hòa Nam (Tờ 6, thửa: 184, 185, 361, 362) (Tờ 10, thửa: 7, 8, 9, 20, 9a, 9b, 10 | - | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476259 | Huyện Tương Dương | Đường quy hoạch - Xóm Hòa Nam (Tờ 6, thửa: 184, 185, 361, 362) (Tờ 10, thửa: 7, 8, 9, 20, 9a, 9b, 10 | - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476260 | Huyện Tương Dương | Đường quy hoạch - Xóm Hòa Nam (Tờ 6, thửa: 83, 84, 84a, 198, 199, 200, 201, 202, 370, 73, 74, 74a) - | Giáp nhà Ông Liêu - Gíap đất Thạch Giám | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
