Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476121 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 6, thửa: 36, 43, 44, 48, 57, 58, 347, 365, 366, | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 476122 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 213, 227, 228, 229, 230, 260, 514, 515 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 476123 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 213, 227, 228, 229, 230, 260, 514, 515 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 476124 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 213, 227, 228, 229, 230, 260, 514, 515 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 476125 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 239, 242, 243, 264, 265, 266, 267, 365 | Đường vào nhà Su Ly (gần Ht khối Hòa Trung) | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476126 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 239, 242, 243, 264, 265, 266, 267, 365 | Đường vào nhà Su Ly (gần Ht khối Hòa Trung) | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476127 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 239, 242, 243, 264, 265, 266, 267, 365 | Đường vào nhà Su Ly (gần Ht khối Hòa Trung) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476128 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 6, thửa: 13, 120, 123, 124, 128, 129, 360, 361, | Khu vực nhà ông Vang Dương Hải, Trần Tuấn Quang | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476129 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 6, thửa: 13, 120, 123, 124, 128, 129, 360, 361, | Khu vực nhà ông Vang Dương Hải, Trần Tuấn Quang | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476130 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 6, thửa: 13, 120, 123, 124, 128, 129, 360, 361, | Khu vực nhà ông Vang Dương Hải, Trần Tuấn Quang | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476131 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 236, 246) - Thị trấn Hòa Bình | Giáp trục đường HT khối Hòa Trung - Đường nhánh | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476132 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 236, 246) - Thị trấn Hòa Bình | Giáp trục đường HT khối Hòa Trung - Đường nhánh | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476133 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 236, 246) - Thị trấn Hòa Bình | Giáp trục đường HT khối Hòa Trung - Đường nhánh | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476134 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 8, thửa: 2) - Thị trấn Hòa Bình | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 476135 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 8, thửa: 2) - Thị trấn Hòa Bình | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 476136 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 8, thửa: 2) - Thị trấn Hòa Bình | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 476137 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 221, 396) - Thị trấn Hòa Bình | Sau Nhà BS Thành - Nhà Bà Nội | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476138 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 221, 396) - Thị trấn Hòa Bình | Sau Nhà BS Thành - Nhà Bà Nội | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476139 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 221, 396) - Thị trấn Hòa Bình | Sau Nhà BS Thành - Nhà Bà Nội | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476140 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 58, 155, 159, 180, 181, 183, 221) - Thị trấn Hòa Bình | Khu vực chợ | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
