Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476141 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 58, 155, 159, 180, 181, 183, 221) - Thị trấn Hòa Bình | Khu vực chợ | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476142 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 58, 155, 159, 180, 181, 183, 221) - Thị trấn Hòa Bình | Khu vực chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476143 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 179, 184, 185, 220, 223, 403, 415, 196 | Đường ven chợ (Phương Lục) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476144 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 179, 184, 185, 220, 223, 403, 415, 196 | Đường ven chợ (Phương Lục) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476145 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 179, 184, 185, 220, 223, 403, 415, 196 | Đường ven chợ (Phương Lục) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476146 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 11, thửa: 41, 42) - Thị trấn Hòa Bình | Sau nhà ông Hoàng Đình Hợi | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476147 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 11, thửa: 41, 42) - Thị trấn Hòa Bình | Sau nhà ông Hoàng Đình Hợi | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476148 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 11, thửa: 41, 42) - Thị trấn Hòa Bình | Sau nhà ông Hoàng Đình Hợi | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476149 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 331) (Tờ 8, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 10, 1 | Sau HT khối Hòa Đông | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476150 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 331) (Tờ 8, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 10, 1 | Sau HT khối Hòa Đông | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476151 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 7, thửa: 331) (Tờ 8, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 10, 1 | Sau HT khối Hòa Đông | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476152 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 8, thửa: 3, 4) (Tờ 7, thửa: 324, 281, 282) - Th | Sau nhà ông Nguyễn Văn Đức (Quán ốc Dung Đức) | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476153 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 8, thửa: 3, 4) (Tờ 7, thửa: 324, 281, 282) - Th | Sau nhà ông Nguyễn Văn Đức (Quán ốc Dung Đức) | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476154 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Đông (Tờ 8, thửa: 3, 4) (Tờ 7, thửa: 324, 281, 282) - Th | Sau nhà ông Nguyễn Văn Đức (Quán ốc Dung Đức) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476155 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc - Hòa Tân (Tờ 7, thửa: 17, 19, 362, 363, 479, 91, 10 | Bám kè | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476156 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc - Hòa Tân (Tờ 7, thửa: 17, 19, 362, 363, 479, 91, 10 | Bám kè | 413.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476157 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Bắc - Hòa Tân (Tờ 7, thửa: 17, 19, 362, 363, 479, 91, 10 | Bám kè | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 476158 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tân (Tờ 7, thửa: 116, 124, 125, 136, 137, 139, 150) - Th | Đường hẻm sau VTNN | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 476159 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tân (Tờ 7, thửa: 116, 124, 125, 136, 137, 139, 150) - Th | Đường hẻm sau VTNN | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 476160 | Huyện Tương Dương | Đường liên khối và đường xương cá - Xóm Hòa Tân (Tờ 7, thửa: 116, 124, 125, 136, 137, 139, 150) - Th | Đường hẻm sau VTNN | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
