Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476021 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 19, thửa: 64, 72, 86, 87, 89, 88, 104, 102, 126, 127, 135, 133, 124, | Đầu bản - Cuối bản | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476022 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 19, thửa: 64, 72, 86, 87, 89, 88, 104, 102, 126, 127, 135, 133, 124, | Đầu bản - Cuối bản | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476023 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 10, 11, 14, 16, 19, 17, 22 và các thửa còn lại) - | Đầu bản - Cuối bản | 45.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476024 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 10, 11, 14, 16, 19, 17, 22 và các thửa còn lại) - | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476025 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 10, 11, 14, 16, 19, 17, 22 và các thửa còn lại) - | Đầu bản - Cuối bản | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476026 | Huyện Tương Dương | Đường Nhựa Xốp Mạt - Minh Thành - Bản Minh Thành (Tờ 18, thửa: 2, 21 và các thửa bám đường còn lại) | Đầu bản - Cuối bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476027 | Huyện Tương Dương | Đường Nhựa Xốp Mạt - Minh Thành - Bản Minh Thành (Tờ 18, thửa: 2, 21 và các thửa bám đường còn lại) | Đầu bản - Cuối bản | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476028 | Huyện Tương Dương | Đường Nhựa Xốp Mạt - Minh Thành - Bản Minh Thành (Tờ 18, thửa: 2, 21 và các thửa bám đường còn lại) | Đầu bản - Cuối bản | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476029 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Tiến (Tờ 15, thửa: 5, 7, 8, 9, 10) - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 45.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476030 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Tiến (Tờ 15, thửa: 5, 7, 8, 9, 10) - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476031 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Tiến (Tờ 15, thửa: 5, 7, 8, 9, 10) - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476032 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 17, thửa: 7, 12, 13, 14, 21, 12, 18, 33 và các thửa còn lại) - Xã Lư | Đầu bản - Cuối bản | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476033 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 17, thửa: 7, 12, 13, 14, 21, 12, 18, 33 và các thửa còn lại) - Xã Lư | Đầu bản - Cuối bản | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476034 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 17, thửa: 7, 12, 13, 14, 21, 12, 18, 33 và các thửa còn lại) - Xã Lư | Đầu bản - Cuối bản | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476035 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 17, thửa: 8, 16, 17, 18) - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 45.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476036 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 17, thửa: 8, 16, 17, 18) - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476037 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 17, thửa: 8, 16, 17, 18) - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476038 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 17, thửa: 4, 5, 9, 19, 24, 21, 43, 26, 41 và các thửa còn lại) - Xã | Đầu bản - Cuối bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476039 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 17, thửa: 4, 5, 9, 19, 24, 21, 43, 26, 41 và các thửa còn lại) - Xã | Đầu bản - Cuối bản | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476040 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 17, thửa: 4, 5, 9, 19, 24, 21, 43, 26, 41 và các thửa còn lại) - Xã | Đầu bản - Cuối bản | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
